SUNGSHIN DECAL VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGSHIN DECAL VINA
9
进口笔数
1
出口笔数
$54.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-07-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109852718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJJSW44 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | 45/44 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGSHIN DECAL VINA |
| 企业英文名称 | SUNGSHIN DECAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84844338889 |
| 邮箱 | sungshindecalvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $49.7K |
| 中国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Dam SB Ltd. | 韩国 | 6 | $49.7K | 聚合物胶粘剂、非纺织润滑剂 |
| FUWEI FILMS (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | 2 | $4.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| THE ACE TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $366 | 不锈钢焊管、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Dam SB Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | PET塑料片材 | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $990 |
| 2025-12-08 | PET塑料片材 | FUWEI FILMS (SHANDONG) CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-29 | 工业机器人 | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2024-10-28 | 其他胶粘剂 | DA DAM SB LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-10-28 | 其他胶粘剂 | DA DAM SB LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2024-09-12 | 不锈钢管配件 | THE ACE TECH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-09-12 | 不锈钢焊管 | THE ACE TECH CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 自粘塑料片 | Da Dam SB Ltd. | 韩国 | $4.0K |