KWC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWC
89
进口笔数
3
出口笔数
$2.06M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-12-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703060329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQB421K |
| 成立日期 | 2022-05-21 |
| 联系地址 | 151 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWC |
| 企业英文名称 | KWC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918889922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.92M |
| 印度 | 4 | $139.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 83 | $1.90M | 瓷餐具、玻璃粉/粒 |
| Chemco Plastic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $79.7K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| King Metal Works | 印度 | 3 | $59.5K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-Force Solutions | 印度 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、1000伏以下保险丝 |
| ITO Electronics (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $4.8K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 瓷餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-01-12 | 非贵金属餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $501 |
| 2026-01-12 | 其他车辆 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-01-12 | 染色合成针织布 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $189 |
| 2026-01-12 | 瓷餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-01-12 | 非贵金属餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $483 |
| 2026-01-12 | 化纤餐桌布 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-01-12 | 瓷餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-01-12 | 非贵金属餐具 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $668 |
| 2026-01-12 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Winco Industrial (HK) Ltd. | 中国 | $38 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 1000伏以下保险丝 | A-Force Solutions | 印度 | $50 |
| 2024-12-07 | 其他电路开关装置 | A-Force Solutions | 印度 | $3.1K |
| 2024-12-07 | 其他电路开关装置 | A-Force Solutions | 印度 | $1.9K |
| 2024-11-26 | 电气装置零件 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2024-11-26 | 电气装置零件 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $275 |
| 2024-11-26 | 其他电路开关装置 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $706 |
| 2024-11-13 | 其他电路开关装置 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $696 |
| 2024-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $556 |
| 2024-11-13 | 电气装置零件 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $301 |
| 2024-11-13 | 其他电路开关装置 | ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $139 |