KWC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWC

89
进口笔数
3
出口笔数
$2.06M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-12-07
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $86.6K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703060329
企查查编码QVNCQB421K
成立日期2022-05-21
联系地址151 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWC
企业英文名称KWC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918889922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
871680其他车辆
630253化纤餐桌布
392690其他塑料制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
701337其他饮用杯
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.92M
印度4$139.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winco Industrial (HK) Ltd.中国83$1.90M瓷餐具、玻璃粉/粒
Chemco Plastic Industries Pvt. Ltd.印度1$79.7K其他塑料包装制品、塑料容器
King Metal Works印度3$59.5K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$20.1K塑料家用制品、塑料餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A-Force Solutions印度1$5.1K其他塑料制品、1000伏以下保险丝
ITO Electronics (India) Private Ltd.印度2$4.8K其他电路开关装置、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12瓷餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$530
2026-01-12非贵金属餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$501
2026-01-12其他车辆Winco Industrial (HK) Ltd.中国$444
2026-01-12染色合成针织布Winco Industrial (HK) Ltd.中国$189
2026-01-12瓷餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$405
2026-01-12非贵金属餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$483
2026-01-12化纤餐桌布Winco Industrial (HK) Ltd.中国$212
2026-01-12瓷餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$750
2026-01-12非贵金属餐具Winco Industrial (HK) Ltd.中国$668
2026-01-12其他餐桌厨房玻璃器皿Winco Industrial (HK) Ltd.中国$38

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-071000伏以下保险丝A-Force Solutions印度$50
2024-12-07其他电路开关装置A-Force Solutions印度$3.1K
2024-12-07其他电路开关装置A-Force Solutions印度$1.9K
2024-11-26电气装置零件ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.8K
2024-11-26电气装置零件ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$275
2024-11-26其他电路开关装置ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$706
2024-11-13其他电路开关装置ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$696
2024-11-13非泡沫橡胶密封件ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$556
2024-11-13电气装置零件ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$301
2024-11-13其他电路开关装置ITO ELECTRONICS (INDIA) PRIVATE LTD印度$139

相关企业 · 同类产品

KWC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →