Dahacon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAHACON VIệT NAM
220
进口笔数
0
出口笔数
$8.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AR5AGQ |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 773/28 Đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAHACON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAHACON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 773/28 Đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904942286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $8.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $854.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hang Wing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $562.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $333.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 15 | $313.2K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.6K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Upway Toys Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.2K | 玩具模型、其他风扇 |
| Beijing Chunguang Senshi Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.4K | 其他塑料制品、苯乙烯塑料 |
| HK DAYE PLASTIC & CRAFS IND CO LTD | 中国香港 | 4 | $82.9K | 玩具模型 |
| Shantou Fancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BEIJING CHUNGUANG SENSHI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BEIJING CHUNGUANG SENSHI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-21 | 塑纺容器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 玩具模型 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |