Dahacon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAHACON VIệT NAM

220
进口笔数
0
出口笔数
$8.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $755.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $441.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $206.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $399.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $334.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $755.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $441.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $206.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $223.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $453.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $399.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $264.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $278.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $334.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108129672
企查查编码QVN4AR5AGQ
成立日期2018-01-11
联系地址Số 1, Ngõ 773/28 Đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAHACON VIỆT NAM
企业英文名称DAHACON VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Ngõ 773/28 Đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84904942286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
961700真空瓶及零件
420212塑纺容器
901910治疗按摩器具
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
940490其他寝具
691110瓷餐具
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国220$8.17M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国111$5.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国18$854.1K其他塑料制品、玩具模型
Hang Wing Plastic Industry Co., Ltd.中国16$562.8K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国25$333.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国15$313.2K其他自行车零件、非机动自行车
Tianjin Free Trade Service Co., Ltd.中国8$199.6K其他自行车零件、玩具模型
Upway Toys Co., Ltd.中国4$160.2K玩具模型、其他风扇
Beijing Chunguang Senshi Technologies Co., Ltd.中国4$118.4K其他塑料制品、苯乙烯塑料
HK DAYE PLASTIC & CRAFS IND CO LTD中国香港4$82.9K玩具模型
Shantou Fancheng Trading Co., Ltd.中国2$37.9K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品BEIJING CHUNGUANG SENSHI TECHNOLOGIES CO LTD中国$23.1K
2026-04-27其他塑料制品BEIJING CHUNGUANG SENSHI TECHNOLOGIES CO LTD中国$23.1K
2026-04-21塑纺容器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.4K
2026-04-21塑纺容器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.4K
2026-04-19玩具模型GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-19玩具模型GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.8K
2026-04-19玩具模型GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-04-19玩具模型GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$19.7K
2026-04-19塑料家用制品GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-19玩具模型GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Dahacon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →