Trung My Technology Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Học Công Nghệ Trung Mỹ
76
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$885
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-09-30
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104711914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH02N35 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 105, tổ 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y HỌC CÔNG NGHỆ TRUNG MỸ |
| 企业英文名称 | TRUNG MY TECHNOLOGY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 105, tổ 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983635753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $699.3K |
| 德国 | 11 | $182.4K |
| 意大利 | 11 | $147.6K |
| 以色列 | 2 | $55.4K |
| 美国 | 5 | $37.3K |
| 中国 | 4 | $9.4K |
| 中国香港 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $835 |
| 以色列 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilooda Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $441.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Asclepion Laser Technologies | 德国 | 5 | $191.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Classys Inc. | 韩国 | 6 | $106.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Nora Bode Kosmetik Jutta & Lothar Bode GbR | 德国 | 5 | $63.9K | 治疗呼吸装置、其他护肤品 |
| SHENB Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $52.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Medsun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.9K | 非二极管激光器、其他医疗器具 |
| IDS Ltd. | 韩国 | 3 | $14.6K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Mediver Inc | 韩国 | 3 | $8.2K | 治疗按摩器具 |
| Daol Med Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| DEKA M.E.L.A. S.r.l. | 意大利 | 7 | $6.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilooda Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $835 | 其他工艺机床、其他电子IC |
| Sharplight Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $50 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他电子集成电路 | ILOODA CO LTD | 韩国 | $365 |
| 2024-09-30 | 其他电子集成电路 | ILOODA CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2024-09-30 | 其他电子IC | ILOODA CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-09-30 | 其他工艺机床 | ILOODA CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2023-04-24 | 第90章仪器零件 | SHARPLIGHT TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $50 |