Trung My Technology Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Học Công Nghệ Trung Mỹ

76
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$885
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-09-30
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $835 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $835 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104711914
企查查编码QVNWH02N35
成立日期2010-05-31
联系地址Số nhà 105, tổ 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y HỌC CÔNG NGHỆ TRUNG MỸ
企业英文名称TRUNG MY TECHNOLOGY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 105, tổ 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84983635753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
901890其他医疗器具
901920治疗呼吸装置
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
321590其他墨水
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
380210活性碳
901320非二极管激光器

出口

HS 编码产品
845690其他工艺机床
854239其他电子IC
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$699.3K
德国11$182.4K
意大利11$147.6K
以色列2$55.4K
美国5$37.3K
中国4$9.4K
中国香港1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$835
以色列1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ilooda Co., Ltd.韩国14$441.6K其他医疗器具、治疗按摩器具
Asclepion Laser Technologies德国5$191.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
Classys Inc.韩国6$106.5K其他医疗器具、第90章仪器零件
Nora Bode Kosmetik Jutta & Lothar Bode GbR德国5$63.9K治疗呼吸装置、其他护肤品
SHENB Co., Ltd.韩国3$52.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
Medsun Co., Ltd.韩国3$21.9K非二极管激光器、其他医疗器具
IDS Ltd.韩国3$14.6K其他医疗器具、其他电气设备
Mediver Inc韩国3$8.2K治疗按摩器具
Daol Med Co., Ltd.韩国3$8.1K其他医疗器具、治疗按摩器具
DEKA M.E.L.A. S.r.l.意大利7$6.8K其他医疗器具、第90章仪器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ilooda Co., Ltd.韩国1$835其他工艺机床、其他电子IC
Sharplight Technologies Ltd.以色列1$50第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$700
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$3.5K
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$1
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$700
2026-04-16其他医疗器具SHENB CO.,LTD韩国$3.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30其他电子集成电路ILOODA CO LTD韩国$365
2024-09-30其他电子集成电路ILOODA CO LTD韩国$180
2024-09-30其他电子ICILOODA CO LTD韩国$200
2024-09-30其他工艺机床ILOODA CO LTD韩国$90
2023-04-24第90章仪器零件SHARPLIGHT TECHNOLOGIES LTD以色列$50

相关企业 · 同类产品

Trung My Technology Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →