Phuoc Tien Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Phước Tiến
28
进口笔数
0
出口笔数
$756.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313433763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGXM7FD |
| 成立日期 | 2015-09-09 |
| 联系地址 | 178 Lê Đình Cẩn, khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN |
| 企业英文名称 | PHUOC TIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 đường số 25, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0995636264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $294.3K |
| 德国 | 2 | $195.8K |
| 瑞士 | 6 | $140.5K |
| 意大利 | 11 | $72.1K |
| 比利时 | 1 | $36.8K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACT Activites Chimiques et Therapeutiques Laboratoires SARL | 土耳其 | 2 | $238.2K | 医用消毒器 |
| ACT Activites Chimiques Et Therapeutiques Laboratoires SARL | 德国 | 2 | $195.8K | 其他医疗器具、医用家具 |
| ACT Activites Chimiques et Therapeutiques Laboratoires S.A.R.L. | 瑞士 | 6 | $169.7K | 其他消毒剂、其他食品制剂 |
| Biotecnica Instruments S.R.L. | 意大利 | 2 | $54.7K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Integral Insaat Tesisat ve Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $27.6K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| CryoTeknik Basınçlı Kaplar Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $21.0K | 油罐挂车、钢制气罐 |
| Giesse Diagnostics S.r.l. | 意大利 | 9 | $17.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| XIANGYI INSTRUMENT (XIANGTAN) LTD | 中国香港 | 1 | $16.8K | 温控处理设备 |
| ACT Activites Chimiques et Therapeutiques Laboratoires SARL | 法国 | 1 | $7.7K | 医用消毒器 |
| Channel International Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 初级形态聚酰胺、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他消毒剂 | ACT ACTIVITES CHIMIQUES ET THERAPEUTIQUES LABORATOIRES SARL | 瑞士 | $41.5K |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $101 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $16 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $31 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $13 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $18 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $62 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $155 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $92 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | GIESSE DIAGNOSTICS SRL | 意大利 | $34 |