Mirae Industry Vung Tau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIRAE INDUSTRY VũNG TàU

5
进口笔数
4
出口笔数
$26.4K
进口金额
$18.1K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502455542
企查查编码QVNWJ98JC0
成立日期2021-05-24
联系地址Tổ 2, Khu Phố Vạn Hạnh, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIRAE INDUSTRY VŨNG TÀU
企业英文名称MIRAE INDUSTRY VUNG TAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2, Khu Phố Vạn Hạnh, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84913913885
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
680610矿物棉
701914玻璃纤维毡

出口

HS 编码产品
722990合金钢线材
732690其他钢铁制品
845522冷轧机
846222数控金属折弯机
846259非数控金属管机
321410胶粘填料
680610矿物棉
701961玻璃纤维织物
722020冷轧不锈钢
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$25.0K
中国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.2K
韩国1$5.8K
马来西亚3$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanum Materials Co., Ltd.韩国1$11.0K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷
TIC Corporation日本1$9.6K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
DG Cargo韩国1$2.2K其他粘合剂≤1kg
Sewoon T & S Co., Ltd.韩国1$2.2K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd.中国1$1.4K高铝耐火砖、矿物棉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manrich Global Ventures越南1$7.2K胶粘填料、矿物棉
Hawks Industry Co., Ltd.韩国1$5.8K其他钢铁制品、苯乙烯泡沫塑料板
Manrich Global Ventures马来西亚3$5.1K冷轧机、数控金属折弯机

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28玻璃纤维毡SEWOON T & S CO., LTD.韩国$2.2K
2025-10-24矿物棉ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.4K
2024-08-13其他胶粘剂DG CARGO韩国$2.2K
2023-09-06自粘塑料片HANUM MATERIALS CO, LTD韩国$3.2K
2023-09-06自粘塑料卷HANUM MATERIALS CO, LTD韩国$2.9K
2023-09-05其他胶粘剂HANUM MATERIALS CO, LTD韩国$4.9K
2023-07-29其他粘合剂≤1kgTIC Corporation韩国$3.3K
2023-07-29其他粘合剂≤1kgTIC Corporation韩国$6.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13合金钢线材Hawks Industry Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-02-13其他钢铁制品Hawks Industry Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-02-13玻璃纤维织物Hawks Industry Co., Ltd.韩国$324
2025-12-16冷轧机Manrich Global Ventures马来西亚$943
2025-12-16数控金属折弯机MANRICH GLOBAL VENTURES马来西亚$792
2025-12-16非数控金属管机MANRICH GLOBAL VENTURES马来西亚$320
2025-12-16数控金属折弯机MANRICH GLOBAL VENTURES马来西亚$132
2025-09-11其他钢铁制品MANRICH GLOBAL VENTURES越南$585
2025-09-11钢铁螺钉螺栓MANRICH GLOBAL VENTURES越南$150
2025-09-11矿物棉MANRICH GLOBAL VENTURES越南$10

相关企业 · 同类产品

Mirae Industry Vung Tau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →