Mirae Industry Vung Tau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIRAE INDUSTRY VũNG TàU
5
进口笔数
4
出口笔数
$26.4K
进口金额
$18.1K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-02-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502455542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ98JC0 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu Phố Vạn Hạnh, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIRAE INDUSTRY VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | MIRAE INDUSTRY VUNG TAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu Phố Vạn Hạnh, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84913913885 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $25.0K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
| 马来西亚 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanum Materials Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料卷 |
| TIC Corporation | 日本 | 1 | $9.6K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| DG Cargo | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他粘合剂≤1kg |
| Sewoon T & S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Zhengzhou Kerui Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manrich Global Ventures | 越南 | 1 | $7.2K | 胶粘填料、矿物棉 |
| Hawks Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Manrich Global Ventures | 马来西亚 | 3 | $5.1K | 冷轧机、数控金属折弯机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 玻璃纤维毡 | SEWOON T & S CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-10-24 | 矿物棉 | ZHENGZHOU KERUI INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-13 | 其他胶粘剂 | DG CARGO | 韩国 | $2.2K |
| 2023-09-06 | 自粘塑料片 | HANUM MATERIALS CO, LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-09-06 | 自粘塑料卷 | HANUM MATERIALS CO, LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-09-05 | 其他胶粘剂 | HANUM MATERIALS CO, LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2023-07-29 | 其他粘合剂≤1kg | TIC Corporation | 韩国 | $3.3K |
| 2023-07-29 | 其他粘合剂≤1kg | TIC Corporation | 韩国 | $6.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 合金钢线材 | Hawks Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Hawks Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 玻璃纤维织物 | Hawks Industry Co., Ltd. | 韩国 | $324 |
| 2025-12-16 | 冷轧机 | Manrich Global Ventures | 马来西亚 | $943 |
| 2025-12-16 | 数控金属折弯机 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 马来西亚 | $792 |
| 2025-12-16 | 非数控金属管机 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 马来西亚 | $320 |
| 2025-12-16 | 数控金属折弯机 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 马来西亚 | $132 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 越南 | $585 |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 越南 | $150 |
| 2025-09-11 | 矿物棉 | MANRICH GLOBAL VENTURES | 越南 | $10 |