Auto Parts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTO PARTS VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109297447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGFU5BP |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 42/155 Thịnh Liệt, Tổ 30, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTO PARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTO PARTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 42/155 Thịnh Liệt, Tổ 30, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $57.2K |
| 中国 | 4 | $33.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.B. Cera Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $35.1K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Growing Top Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 发动机泵、车身零件 |
| S.T. Rubber Factory Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $16.4K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| Ataboon International Motor Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.7K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Guangzhou Manma Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 过滤净化器零件、车辆制动零件 |
| D Jing Jing Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.7K | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $122 |
| 2025-09-12 | 车辆悬挂零件 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | S.T. Rubber Factory Co., Ltd. | 泰国 | $95 |
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | S.T. Rubber Factory Co., Ltd. | 泰国 | $77 |
| 2025-09-12 | 车辆悬挂零件 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2025-09-12 | 车辆悬挂零件 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $23 |
| 2025-09-12 | 车辆悬挂零件 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $19 |
| 2025-09-12 | 其他硫化橡胶制品 | S T RUBBER FACTORY CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2025-09-12 | 车辆悬挂零件 | S.T. Rubber Factory Co., Ltd. | 泰国 | $17 |