Binh Phuong International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BìNH PHươNG
10
进口笔数
5
出口笔数
$132.3K
进口金额
$82.8K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43EQ2V4 |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Phòng 302, tòa nhà Thắng Lợi, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÌNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH PHUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 621- 622, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0904821717 |
| 邮箱 | binhphuong.intl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820560 | 手动喷灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $115.9K |
| 中国台湾 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏丹 | 2 | $57.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.7K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 越南 | 2 | $499 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venture Enterprises | 印度 | 3 | $62.7K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Ganpati Overseas | 印度 | 6 | $53.2K | 通信设备零件、染色平纹棉布 |
| SHINE DEVELOPE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 染色聚酯布、变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 越南 | 2 | $57.7K | 胶粘填料、诊断试剂 |
| Australia East Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.7K | 轻质未涂布纸、3公斤内绿茶 |
| Shobido Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.7K | 其他头饰 |
| SHOBIDO CO.,LTD. | 1 | $5.8K | 其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $260 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $260 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $260 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | Ganpati Overseas | 印度 | $261 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 高密度纤维板(非MDF) | Australia East Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2026-02-04 | 其他头饰 | SHOBIDO CO.,LTD. | — | $5.8K |
| 2025-07-18 | 安全阀 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $269 |
| 2025-07-18 | 诊断试剂 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 越南 | $96 |
| 2025-07-18 | 制冷压缩机 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $538 |
| 2025-07-18 | 医用导管 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $192 |
| 2025-07-18 | 制冷压缩机 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $500 |
| 2025-07-18 | 诊断试剂 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 越南 | $96 |
| 2025-07-18 | 高压塑料软管 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $154 |
| 2025-07-18 | 其他医疗器具 | Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS | 苏丹 | $1.9K |