Binh Phuong International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BìNH PHươNG

10
进口笔数
5
出口笔数
$132.3K
进口金额
$82.8K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108579294
企查查编码QVN43EQ2V4
成立日期2019-01-09
联系地址Phòng 302, tòa nhà Thắng Lợi, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BÌNH PHƯƠNG
企业英文名称BINH PHUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 621- 622, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话0904821717
邮箱binhphuong.intl@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
650699其他头饰
321410胶粘填料
382219诊断试剂
391731高压塑料软管
391990自粘塑料片
401699其他硫化橡胶制品
441192高密度纤维板(非MDF)
681320石棉摩擦材料
820411不可调扳手
820560手动喷灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$115.9K
中国台湾1$16.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
苏丹2$57.2K
澳大利亚1$12.7K
日本1$6.7K
越南2$499

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Venture Enterprises印度3$62.7K通信设备零件、液晶显示模块
Ganpati Overseas印度6$53.2K通信设备零件、染色平纹棉布
SHINE DEVELOPE CO LTD中国台湾1$16.5K染色聚酯布、变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS越南2$57.7K胶粘填料、诊断试剂
Australia East Asia Pty Ltd澳大利亚1$12.7K轻质未涂布纸、3公斤内绿茶
Shobido Co., Ltd.日本1$6.7K其他头饰
SHOBIDO CO.,LTD.1$5.8K其他头饰

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$260
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$260
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$260
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261
2025-04-18通信设备零件Ganpati Overseas印度$261

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12高密度纤维板(非MDF)Australia East Asia Pty Ltd澳大利亚$12.7K
2026-02-04其他头饰SHOBIDO CO.,LTD.$5.8K
2025-07-18安全阀Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$269
2025-07-18诊断试剂Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS越南$96
2025-07-18制冷压缩机Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$538
2025-07-18医用导管Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$192
2025-07-18制冷压缩机Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$500
2025-07-18诊断试剂Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS越南$96
2025-07-18高压塑料软管Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$154
2025-07-18其他医疗器具Vietnam People's Army Level II Hospital - UNMISS苏丹$1.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Phuong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →