Hoang Lam Engineering Equipment Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị Kỹ THUậT HOàNG LâM
15
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105863684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3232H5U |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 157 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM ENGINEERING EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 157 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02435626966 |
| 邮箱 | Hoanglamsup@gmail.com |
| 传真 | 02435626966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283190 | 非钠连二亚硫酸盐 |
| 283311 | 硫酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $179.0K |
| 印度 | 2 | $17 |
| 美国 | 1 | $5 |
| 秘鲁 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| BDA Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Suzhou YRC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 染色合成针织布、氮磷肥料 |
| Henan Fengbai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 氯化铝、其他三嗪化合物 |
| Demosha Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13 | 连二亚硫酸钠、非钠连二亚硫酸盐 |
| Shandong Yuyuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他纤维素醚、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co. Ltd. | 美国 | 1 | $5 | 碳酸钠 |
| MLA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $4 | 棕榈/硬脂酸、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-27 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-09 | 碳酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-13 | 锌氧化物 | MLA INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-01-13 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-12 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-09 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-12-26 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-23 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-12 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $5.5K |