Yung Tai Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 橡胶涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUNG TAI VIET NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$639.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313740531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YXW21G |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 17.15 (H2.17) Goldenking, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUNG TAI VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17.15 (H2.17) Goldenking, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908872885 |
| 邮箱 | thangcaonguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.548亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $284.0K |
| 中国 | 30 | $209.7K |
| 德国 | 10 | $101.7K |
| 中国台湾 | 7 | $36.8K |
| 韩国 | 3 | $4.6K |
| 印度 | 3 | $2.6K |
| 中国香港 | 1 | $518 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNG TAI CO LTD | 中国台湾 | 30 | $233.1K | 橡胶涂层织物、梳理机零件 |
| Yung Tai Co., Ltd. | 日本 | 15 | $198.6K | 梳理机零件、橡胶涂层织物 |
| Yung Tai Co., Ltd. | 德国 | 8 | $63.4K | 纸基研磨料、梳理机零件 |
| Yung Tai Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $41.0K | 梳理机零件、8451机器零件 |
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.1K | 纺机零件、梳理机零件 |
| TMT Solutions Inc. | 日本 | 7 | $27.4K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| JENG CHERN CO | 中国台湾 | 3 | $24.5K | 织机零件附件、其他塑料制品 |
| Yung Tai Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.6K | 纸基研磨料 |
| Maxell Kureha Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.6K | 其他硫化橡胶制品、橡胶涂层织物 |
| Vogen Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $750 | 非热带木门、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 橡胶涂层织物 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 橡胶涂层织物 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 织机零件附件 | YUNG TAI CO LTD | 中国 | $420 |