Yung Tai Vietnam One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 橡胶涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUNG TAI VIET NAM

89
进口笔数
0
出口笔数
$740.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313740531
企查查编码QVN8YXW21G
成立日期2016-04-06
联系地址17.15 (H2.17) Goldenking, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUNG TAI VIET NAM
企业英文名称YUNG TAI VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17.15 (H2.17) Goldenking, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84908872885
邮箱thangcaonguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本97.548亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591110橡胶涂层织物
844831梳理机零件
844849织机零件附件
680520纸基研磨料
842490喷雾机零件
591131造纸机用织物
844839机械零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$296.1K
中国35$237.5K
德国11$162.5K
中国台湾7$36.8K
韩国3$4.6K
印度3$2.6K
中国香港1$518

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUNG TAI CO LTD中国台湾37$330.8K橡胶涂层织物、梳理机零件
Yung Tai Co., Ltd.日本15$198.6K梳理机零件、橡胶涂层织物
Yung Tai Co., Ltd.德国8$63.4K纸基研磨料、梳理机零件
YUNG TAI COMPANY LTD加拿大2$41.0K梳理机零件、8451机器零件
TMT Solutions Inc.日本7$27.4K机械零件、非泡沫橡胶密封件
JENG CHERN CO中国台湾3$24.5K织机零件附件、其他塑料制品
Yung Tai Co., Ltd.韩国3$4.6K纸基研磨料
Maxell Kureha Co., Ltd.日本2$3.6K硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品
Vogen Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国2$750非热带木门、其他金属锁
Tmt Machinery Inc日本2$510机械零件、机器零件

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22织机零件附件YUNG TAI CO LTD中国$600
2026-06-08橡胶涂层织物YUNG TAI CO LTD中国$8.5K
2026-06-08织机零件附件YUNG TAI CO LTD中国$13.1K
2026-05-29喷雾机零件YUNG TAI CO LTD日本$2.8K
2026-05-29其他橡胶带Tmt Machinery Inc日本$270
2026-05-19梳理机零件YUNG TAI CO LTD德国$29.3K
2026-05-19梳理机零件YUNG TAI CO LTD德国$31.5K
2026-05-08变形聚酯单丝纱Chori Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-08变形聚酯单丝纱Chori Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-07其他橡胶带Tmt Machinery Inc日本$80

相关企业 · 同类产品

Yung Tai Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →