Romis Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ROMIS

1
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108478578
企查查编码QVNT0YC5GQ
成立日期2018-10-19
联系地址Số 10, ngách 336/9 ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ROMIS
企业英文名称ROMIS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 336/9 ngõ 336 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02435581365
邮箱romistrading@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
570339簇绒化纤地毯
691390其他陶瓷装饰品
910529非电动挂钟
940550非电照明器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗1$11.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗1$11.1K塑料包装箱、簇绒化纤地毯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-30塑料包装箱Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$4
2023-01-30非电照明器具Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$100
2023-01-30非电照明器具Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$151
2023-01-05非电动挂钟Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$10
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$15
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$32
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$5
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$372
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$123
2023-01-05其他陶瓷装饰品Kian Parto Pasargard Production Co.伊朗$8

相关企业 · 同类产品

Romis Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →