Trading Music Tool Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ NHạC

63
进口笔数
0
出口笔数
$639.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103658880
企查查编码QVNBY4C0VA
成立日期2009-04-01
联系地址Số 14 phố Lưu Quang Vũ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ NHẠC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437738556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
854370其他电气设备
851810麦克风及支架
854442带接头绝缘电线
851822多扬声器箱体
851830头戴耳机及耳塞
851840音频放大器
851890音频设备零件
920710电子键盘乐器
920992弦乐器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$474.7K
美国12$90.4K
英国4$39.9K
德国1$14.0K
法国2$12.9K
斯洛文尼亚4$6.1K
马来西亚1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIVERSAL AUDIO INC中国香港11$174.3K其他电气设备、其他自动数据处理部件
Audient Ltd.中国7$76.7K其他电气设备、其他自动数据处理部件
Focal Jm Lab Sasu法国2$45.1K未装壳扬声器、多扬声器箱体
AMS Neve Ltd.英国3$37.2K其他录音设备、其他电气设备
94c7656c87987200bd08e780c63e0fd25$32.5K
5ed444c41a77c0b2d1eef80aaefbf31f3$20.7K
Native Instruments GmbH德国3$18.0K其他电气设备、其他媒体
Universal Audio, Inc.美国3$14.6K其他电气设备、麦克风及支架
Audient Ltd.英国3$12.0K其他电气设备、音频放大器
Ollo Audio d.o.o.斯洛文尼亚4$7.2K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$1.8K
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$1.8K
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$2.4K
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$2.4K
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$2.4K
2026-04-15其他自动数据处理部件UNIVERSAL AUDIO INC.中国$2.4K
2026-03-26其他自动数据处理部件AUDIENT LTD中国$6.0K
2026-03-26其他自动数据处理部件AUDIENT LTD中国$5.8K
2026-01-20头戴耳机及耳塞OLLO AUDIO D O O斯洛文尼亚$276
2026-01-16电子键盘乐器NATIVE INSTRUMENTS GMBH中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Trading Music Tool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →