Trading Music Tool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ NHạC
63
进口笔数
0
出口笔数
$639.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103658880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY4C0VA |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | Số 14 phố Lưu Quang Vũ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ NHẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437738556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 920992 | 弦乐器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $474.7K |
| 美国 | 12 | $90.4K |
| 英国 | 4 | $39.9K |
| 德国 | 1 | $14.0K |
| 法国 | 2 | $12.9K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSAL AUDIO INC | 中国香港 | 11 | $174.3K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Audient Ltd. | 中国 | 7 | $76.7K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Focal Jm Lab Sasu | 法国 | 2 | $45.1K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| AMS Neve Ltd. | 英国 | 3 | $37.2K | 其他录音设备、其他电气设备 |
| 94c7656c87987200bd08e780c63e0fd2 | 5 | $32.5K | ||
| 5ed444c41a77c0b2d1eef80aaefbf31f | 3 | $20.7K | ||
| Native Instruments GmbH | 德国 | 3 | $18.0K | 其他电气设备、其他媒体 |
| Universal Audio, Inc. | 美国 | 3 | $14.6K | 其他电气设备、麦克风及支架 |
| Audient Ltd. | 英国 | 3 | $12.0K | 其他电气设备、音频放大器 |
| Ollo Audio d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $7.2K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | UNIVERSAL AUDIO INC. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理部件 | AUDIENT LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 其他自动数据处理部件 | AUDIENT LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 头戴耳机及耳塞 | OLLO AUDIO D O O | 斯洛文尼亚 | $276 |
| 2026-01-16 | 电子键盘乐器 | NATIVE INSTRUMENTS GMBH | 中国 | $4.5K |