Hoang Uc Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG úC CHâU
27
进口笔数
0
出口笔数
$17.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106686685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKR83ST |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ÚC CHÂU |
| 企业英文名称 | HOANG UC CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84436331898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 23 | $13.88M |
| 西班牙 | 9 | $2.80M |
| 荷兰 | 1 | $237.3K |
| 丹麦 | 1 | $179.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thasco Pty Ltd | 新西兰 | 19 | $11.79M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Thasco Pty. Ltd. | 西班牙 | 8 | $2.63M | 其他食品制剂 |
| NSW Dairy Pty Ltd | 新西兰 | 3 | $1.89M | 婴幼儿食品 |
| NSW Dairy Pty Ltd | 荷兰 | 1 | $237.3K | 其他食品制剂 |
| Nebula Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195.4K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Thasco Pty Ltd | 丹麦 | 1 | $179.4K | 其他食品制剂 |
| NSW Dairy Pty Ltd | 西班牙 | 1 | $177.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $224.4K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $567.3K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Thasco Pty. Ltd. | 西班牙 | $960.0K |
| 2026-05-18 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $1.02M |
| 2026-05-16 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $463.6K |
| 2026-05-16 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $376.9K |
| 2026-05-16 | 其他食品制剂 | Thasco Pty. Ltd. | 西班牙 | $95.3K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $1.03M |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | Thasco Pty Ltd | 新西兰 | $1.23M |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | Thasco Pty. Ltd. | 西班牙 | $370.5K |