HAP Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HAP
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$645.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400961668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T2GMBA |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 84 đường Nguyễn Khuyến, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HAP |
| 企业英文名称 | HAP IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 đường Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84983221043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $645.4K |
| 越南 | 2 | $300 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HASI NAILS DEUTSCHLAND GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $358.0K | 木制办公家具、无电机吸尘器 |
| Hasinails | 德国 | 7 | $258.9K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Christina Nail s.r.o. | 德国 | 1 | $28.8K | 其他塑料洁具、其他座椅 |
| Hasinails | 越南 | 1 | $70 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2026-01-27 | 无电机吸尘器 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $25.9K |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $4.9K |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $5.2K |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-27 | 无电机吸尘器 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $7.4K |
| 2026-01-27 | 无电机吸尘器 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $4.1K |
| 2026-01-27 | 木制办公家具 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-27 | 无电机吸尘器 | HASI NAILS DEUTSCHLAND GMBH & CO KG | 德国 | $4.7K |