International Datacom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DATACOM QUốC Tế
61
进口笔数
3
出口笔数
$1.97M
进口金额
$118.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HH3UT8 |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DATACOM QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL DATACOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466735252 |
| 邮箱 | dtc@datacomquocte.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $118.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comway Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $907.5K | 非办公金属家具、电力控制板 |
| Zhejiang Saiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | 22 | $705.6K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 23 | $184.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Ivy Metering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.1K | 电测仪表、高压继电器 |
| Zhejiang Saiwei Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 带接头绝缘电线 |
| Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| C Light Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 通信设备、通信设备零件 |
| Sky Optics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $408 | 通信设备 |
| Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 阀门龙头、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $118.4K | 绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 光纤连接器 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-28 | 光纤连接器 | ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $23.9K |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $25 |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2024-04-15 | 光纤连接器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2024-04-15 | 光纤连接器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2023-07-11 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2023-07-11 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.3K |