International Datacom Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 光纤连接器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DATACOM QUốC Tế

61
进口笔数
3
出口笔数
$1.97M
进口金额
$118.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $610 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $536.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $754 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $125.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $919 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $610 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $536.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106860069
企查查编码QVN9HH3UT8
成立日期2015-05-25
联系地址Tầng 4 tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DATACOM QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL DATACOM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02466735252
邮箱dtc@datacomquocte.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853670光纤连接器
854470绝缘电线
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
903033电测仪表
853690其他电路开关装置
630710清洁用布
851762通信设备
391732塑料管

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
853670光纤连接器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$1.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$118.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comway Technology Equipment Co., Ltd.中国3$907.5K非办公金属家具、电力控制板
Zhejiang Saiwei Electric Co., Ltd.中国22$705.6K光纤连接器、其他塑料制品
Kocent Optec Ltd.中国23$184.7K光纤连接器、绝缘电线
Ivy Metering Co., Ltd.中国6$171.1K电测仪表、高压继电器
Zhejiang Saiwei Co., Ltd.中国1$3.5K带接头绝缘电线
Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd.中国3$1.3K通信设备、通信设备零件
C Light Trading (HK) Ltd.中国1$460通信设备、通信设备零件
Sky Optics (HK) Ltd.中国1$408通信设备
Shenzhen Diji Technology Co., Ltd.俄罗斯1$10阀门龙头、其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡3$118.4K绝缘电线、通信设备

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28绝缘电线ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$6.1K
2026-04-28塑料管ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$126
2026-04-28自粘塑料卷ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$429
2026-04-28其他电路开关装置ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$36.8K
2026-04-28绝缘电线ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$6.1K
2026-04-28其他电路开关装置ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$36.8K
2026-04-28塑料管ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$126
2026-04-28光纤连接器ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$3.9K
2026-04-28自粘塑料卷ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$429
2026-04-28光纤连接器ZHEJIANG SAIWEI ELECTRIC CO LTD中国$3.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24其他电路开关装置VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$23.9K
2024-04-15绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$25
2024-04-15绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$5.0K
2024-04-15绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$6.2K
2024-04-15绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$21.8K
2024-04-15光纤连接器VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$14.1K
2024-04-15光纤连接器VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$19.3K
2024-04-15绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$4.5K
2023-07-11其他电路开关装置VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$19.2K
2023-07-11绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$4.3K

相关企业 · 同类产品

International Datacom Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →