Glocom Trading & Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT GLOCOM
- 邮箱11
- Facebook1
70
进口笔数
14
出口笔数
$580.7K
进口金额
$264.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-21
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313648920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN289EN55 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | 37/28 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GLOCOM |
| 企业英文名称 | GLOCOM TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/28 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984444650 |
| 邮箱 | ninhnguyen_pvn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $118.0K |
| 日本 | 15 | $118.0K |
| 韩国 | 18 | $69.6K |
| 中国 | 28 | $52.5K |
| 德国 | 10 | $37.1K |
| 泰国 | 17 | $35.9K |
| 美国 | 8 | $30.6K |
| 意大利 | 15 | $28.5K |
| 阿根廷 | 2 | $14.2K |
| 英国 | 12 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $208.4K |
| 越南 | 2 | $48.7K |
| 新加坡 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CycloTech Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $555.5K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| FITOK Inc. | 中国 | 1 | $8.8K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| FITOK Inc. | 中国 | 3 | $7.7K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 1 | $7.5K | 10mm以上热轧钢板、滚珠轴承 |
| FINTEX-TETRAKEM | 芬兰 | 1 | $1.1K | 胶粘填料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 7 | $172.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 越南 | 1 | $39.5K | 其他润滑剂、非螺纹垫圈 |
| CycloTech Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.1K | 波纹镀锌钢、无缝钢管线 |
| PV Drilling VI Malaysia Marine & Heavy Engineering | 马来西亚 | 2 | $15.6K | 冷成型型钢 |
| MM Freight Logistics | 马来西亚 | 1 | $10.4K | 无缝钢管线、钢铁铸件 |
| Hibiscus Oil & Gas Malaysia Ltd. | 马来西亚 | 1 | $10.2K | 阀门零件、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $80 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 波纹镀锌钢 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-01-21 | 波纹镀锌钢 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $630 |
| 2025-05-22 | 其他钢铁管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-22 | 螺纹钢制管件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $912 |
| 2025-05-22 | 其他螺纹紧固件 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $83 |
| 2025-05-22 | 无缝钢管线 | CYCLOTECH ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 冷成型型钢 | THE MASTER OF PV DRILLING VI MALAYSIA MARINE & HEAVY ENGINEERING | 马来西亚 | $4.6K |