Glocom Trading & Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT GLOCOM

74
进口笔数
25
出口笔数
$629.6K
进口金额
$585.0K
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-01-21
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $624 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $15.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $325.6K · 12 笔2025-04进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.8K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $624 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-05进口 $15.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $325.6K · 12 笔2025-04进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.8K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313648920
企查查编码QVN289EN55
成立日期2016-02-03
联系地址37/28 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GLOCOM
企业英文名称GLOCOM TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址37/28 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84984444650
邮箱ninhnguyen_pvn@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
730792螺纹钢制管件
730459合金钢管材
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730459合金钢管材
730791非不锈钢管件
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
350699其他粘合剂≤1kg
400911硫化橡胶管
540211高强度尼龙纱
721640L/T型钢≥80mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡41$120.6K
日本15$118.0K
韩国19$72.5K
中国30$58.6K
德国11$39.6K
马来西亚5$37.8K
泰国17$35.9K
美国8$30.6K
意大利15$28.5K
阿根廷2$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚22$529.4K
越南2$48.7K
新加坡2$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡66$565.1K钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚1$34.7K钢铁螺钉螺栓、钻探机械零件
Fitokin Corp. Ltd.中国2$13.5K不锈钢管配件、阀门龙头
FITOK Inc.中国3$7.7K不锈钢管配件、阀门龙头
Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation马来西亚1$7.5K10mm以上热轧钢板、滚珠轴承
FINTEX-TETRAKEM芬兰1$1.1K胶粘填料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MALAYSIA MARINE & HEAVY ENG. S马来西亚11$321.0K聚合物基油漆、不锈钢管件
Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation马来西亚7$172.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation越南1$39.5K其他润滑剂、非螺纹垫圈
CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡3$16.1K塑料管件、其他硬塑料管
PV Drilling VI Malaysia Marine & Heavy Engineering马来西亚2$15.6K冷成型型钢
MM Freight Logistics马来西亚1$10.4K无缝钢管线、钢铁铸件
HIBISCUS OIL & GAS MALAYSIA LIMITED马来西亚1$10.2K钻探机械零件、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02喷雾机零件CycloTech Engineering Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-02其他玻璃纤维CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-07-02铜合金管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.德国$511
2026-07-02纺织水龙软管CycloTech Engineering Pte. Ltd.德国$2.0K
2026-06-22止回阀Fitokin Corp. Ltd.中国$3.3K
2026-06-22不锈钢管配件Fitokin Corp. Ltd.中国$623
2026-06-22铜合金管件Fitokin Corp. Ltd.中国$691
2026-05-13H型钢≥80mmCycloTech Engineering Pte. Ltd.韩国$2.9K
2026-04-28不锈钢管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.中国台湾$320
2026-04-28不锈钢管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.中国台湾$15

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21波纹镀锌钢CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡$3.4K
2026-01-21波纹镀锌钢CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡$3.4K
2025-05-22其他钢铁管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$630
2025-05-22其他钢铁管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$2.9K
2025-05-22其他钢铁管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$1.5K
2025-05-22其他钢铁管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$1.7K
2025-05-22螺纹钢制管件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$912
2025-05-22其他螺纹紧固件CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$83
2025-05-22无缝钢管线CycloTech Engineering Pte. Ltd.越南$1.4K
2025-03-26H型钢≥80mmMALAYSIA MARINE & HEAVY ENG. S马来西亚$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Glocom Trading & Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →