Gao Xin Vietnam Precision Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI CHíNH XáC GAO XIN VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703142638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV308JN |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Tân Định 008, Khu Phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CHÍNH XÁC GAO XIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAO XIN VIETNAM PRECISION METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường Tân Định 008, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968361323 |
| 邮箱 | congtygaoxin0723@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Gaoxin Precision Metal Co., Ltd. | 中国 | 27 | $993.4K | 木螺钉、塑料配件 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $112.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.7K | 未涂层钢线、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $379 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | ANJI GAOXIN PRECISION METAL CO LTD | 中国 | $2.1K |