Khanh Hung Production Trading General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP KHáNH HưNG
1
进口笔数
422
出口笔数
$34.7K
进口金额
$51.60M
出口金额
2023-01-04
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101576446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UPRQQQ |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Lô 8-9 đường Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG PRODUCTION TRADING GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8-9 đường Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84903501246 |
| 邮箱 | khanhmt2001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 7 | $26.86M |
| 美国 | 256 | $16.41M |
| 德国 | 57 | $2.74M |
| 丹麦 | 11 | $1.01M |
| 保加利亚 | 9 | $855.1K |
| 波兰 | 10 | $590.8K |
| 加拿大 | 7 | $532.2K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $515.6K |
| 比利时 | 8 | $455.3K |
| 瑞典 | 9 | $424.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech International | 美国 | 131 | $10.06M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 127 | $7.01M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Connect ApS | 丹麦 | 44 | $2.62M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 16 | $1.29M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| Otto GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $796.6K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $610.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| XXXLUTZ KG | 德国 | 13 | $488.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Source of Asia Ltd. | 比利时 | 7 | $434.1K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Habitus Garden Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $152.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $76.9K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 电动叉车 | CHANGZHOU BYME COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-01-04 | 电动叉车 | CHANGZHOU BYME COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $25.3K |
| 2025-02-20 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $15.4K |
| 2025-02-16 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $25.1K |
| 2025-02-16 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2025-02-16 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $25.4K |
| 2025-01-26 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2025-01-26 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2025-01-26 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $15.6K |
| 2025-01-14 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $25.4K |
| 2025-01-14 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $25.4K |