Khanh Hung Production Trading General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP KHáNH HưNG

1
进口笔数
422
出口笔数
$34.7K
进口金额
$51.60M
出口金额
2023-01-04
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $694.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号4101576446
企查查编码QVN0UPRQQQ
成立日期2020-10-12
联系地址Lô 8-9 đường Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHÁNH HƯNG
企业英文名称KHANH HUNG PRODUCTION TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8-9 đường Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu
电话+84903501246
邮箱khanhmt2001@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940120汽车座椅
940169木制座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$34.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰7$26.86M
美国256$16.41M
德国57$2.74M
丹麦11$1.01M
保加利亚9$855.1K
波兰10$590.8K
加拿大7$532.2K
斯洛文尼亚6$515.6K
比利时8$455.3K
瑞典9$424.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd.中国1$34.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech International美国131$10.06M非办公金属家具、金属框架座椅
Longtech International Pte. Ltd.新加坡127$7.01M非办公金属家具、金属框架座椅
Connect ApS丹麦44$2.62M金属框架座椅、非植物编织品
2 Connect ApS丹麦16$1.29M金属框架座椅、非植物编织品
Otto GmbH & Co. KG德国10$796.6K女式化纤衬衫、女式化纤裤
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国15$610.2K其他木家具、卧室木家具
XXXLUTZ KG德国13$488.0K其他木家具、非办公金属家具
Source of Asia Ltd.比利时7$434.1K非办公金属家具、其他塑料制品
Habitus Garden Sdn. Bhd.马来西亚8$152.6K非办公金属家具、金属框架座椅
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚6$76.9K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-04电动叉车CHANGZHOU BYME COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$20.8K
2023-01-04电动叉车CHANGZHOU BYME COMPOSITE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$13.9K

出口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$25.3K
2025-02-20非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$15.4K
2025-02-16非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$25.1K
2025-02-16非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$15.6K
2025-02-16非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$25.4K
2025-01-26非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$15.6K
2025-01-26非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$15.6K
2025-01-26非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$15.6K
2025-01-14非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$25.4K
2025-01-14非办公金属家具LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD美国$25.4K

相关企业 · 同类产品

Khanh Hung Production Trading General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →