FDT Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ Và THIếT Bị FDT
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHF5V8C |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Số 47 Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ FDT |
| 企业英文名称 | FDT MTV EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Phạm Ngũ Lão, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84362388643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.6K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 车辆电动雨刷 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-27 | 车辆电动雨刷 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-27 | 组合测量仪器 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-01-27 | 车辆电动雨刷 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-06 | 土方机械零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 土方机械零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 液压气压阀门 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-24 | 非CRT显示器 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-10 | 带接头绝缘电线 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |