HQT Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HQT
16
进口笔数
0
出口笔数
$463.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6TCPGB |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 79 ngõ 55 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HQT |
| 企业英文名称 | HQT IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 ngõ 55 đường Trần Phú, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84977244811 |
| 邮箱 | hangquocte.vn@gmail.com |
| 官网 | hangquocte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $463.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU BIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $250.0K | 其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品 |
| Zhejiang Green Home Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.9K | 扫帚刷子、钢铁卫浴器具 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.2K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Ningbo Honmee Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 电热器具零件、自动控制仪器 |
| Yongkang Techtop Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 钢铁门窗、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 锂离子电池 | YIWU BIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-07 | 锂离子电池 | YIWU BIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-07 | 锂离子电池 | YIWU BIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-07 | 锂离子电池 | YIWU BIYUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $62.5K |
| 2024-10-21 | 钢铁卫浴器具 | ZHEJIANG GREEN HOME INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-09-30 | 自动断路器 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-09-30 | 自动断路器 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-04-12 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG GREEN HOME INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-04-12 | 钢铁卫浴器具 | ZHEJIANG GREEN HOME INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-01-16 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG GREEN HOME INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |