Hong Phat Tuyen Quang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HồNG PHáT TUYêN QUANG
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000254934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7A7CME |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Cụm các khu Công nghiệp -Dịch vụ - Đô thị Long Bình An, Xã Thái Long, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG PHÁT TUYÊN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm các khu Công nghiệp -Dịch vụ - Đô thị Long Bình An, Phường Bình Thuận, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84272245388 |
| 传真 | 0273816098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $530.0K |
| 中国 | 5 | $271.6K |
| 新加坡 | 12 | $258.5K |
| 中国台湾 | 1 | $16.4K |
| 泰国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $530.0K | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Wuxi Jinlingyue Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $270.8K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $267.5K | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.4K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 人造蜡 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 造纸染色剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯醇 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 其他有机表面活性剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯醇 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 造纸染色剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 泰国 | $422 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 人造蜡 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 造纸染色剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $9.8K |