Ding Linh Machine Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mua Bán Máy Móc Công Nghiệp Dĩng Linh
56
进口笔数
1
出口笔数
$253.6K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312308752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YD3GXH |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | Số 241, Đường Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUA BÁN MÁY MÓC CÔNG NGHIỆP DĨNG LINH |
| 企业英文名称 | DING LINH MACHINE INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1132/12F/1 Tỉnh Lộ 10, Khu phố 18, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838955441 |
| 邮箱 | angel2328@ylm.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $249.6K |
| 中国 | 6 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 53 | $249.6K | 机床零件、数控金属成形机 |
| Ying Han Technology Co., Ltd. | 德国 | 2 | $2.9K | 机床零件、锅炉辅件 |
| SHANGHAI YINGHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $1.1K | 其他铜制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 其他钢铁管材、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | SHANGHAI YINGHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | SHANGHAI YINGHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $24 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $390 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $88 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $390 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $24 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $473 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 电力控制板 | YING HAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $5.4K |