Chan Kiet Corporation

越南出口商 · 出口 2,653 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHấN KIệT

542
进口笔数
2,653
出口笔数
$9.90M
进口金额
$64.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 4 笔出口 $330.7K · 12 笔2023-09进口 $172.4K · 9 笔出口 $1.43M · 56 笔2023-10进口 $200.5K · 14 笔出口 $1.40M · 51 笔2023-11进口 $387.2K · 20 笔出口 $1.07M · 43 笔2023-12进口 $157.4K · 16 笔出口 $1.57M · 69 笔2024-01进口 $477.4K · 19 笔出口 $2.59M · 85 笔2024-02进口 $152.5K · 8 笔出口 $1.00M · 35 笔2024-03进口 $366.6K · 20 笔出口 $1.69M · 67 笔2024-04进口 $265.4K · 18 笔出口 $1.82M · 73 笔2024-05进口 $397.7K · 25 笔出口 $2.07M · 82 笔2024-06进口 $488.6K · 25 笔出口 $2.05M · 77 笔2024-07进口 $257.0K · 17 笔出口 $1.88M · 70 笔2024-08进口 $424.2K · 17 笔出口 $2.10M · 85 笔2024-09进口 $324.0K · 23 笔出口 $2.10M · 81 笔2024-10进口 $273.7K · 19 笔出口 $2.89M · 94 笔2024-11进口 $137.0K · 16 笔出口 $1.96M · 85 笔2024-12进口 $265.3K · 21 笔出口 $2.42M · 92 笔2025-01进口 $357.8K · 12 笔出口 $2.31M · 102 笔2025-02进口 $430.1K · 20 笔出口 $1.42M · 56 笔2025-03进口 $163.7K · 15 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-04进口 $33.5K · 5 笔出口 $2.35M · 97 笔2025-05进口 $133.9K · 10 笔出口 $2.59M · 106 笔2025-06进口 $444.6K · 22 笔出口 $2.47M · 101 笔2025-07进口 $175.0K · 13 笔出口 $1.59M · 60 笔2025-08进口 $77.6K · 11 笔出口 $1.58M · 83 笔2025-09进口 $173.6K · 6 笔出口 $1.24M · 58 笔2025-10进口 $44.5K · 11 笔出口 $1.07M · 57 笔2025-11进口 $330.5K · 9 笔出口 $1.69M · 75 笔2025-12进口 $169.1K · 11 笔出口 $1.78M · 75 笔2026-01进口 $226.1K · 10 笔出口 $1.69M · 81 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 53 笔2026-03进口 $173.2K · 12 笔出口 $1.20M · 57 笔2026-04进口 $261.7K · 6 笔出口 $1.02M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.6K · 4 笔出口 $330.7K · 12 笔2023-09进口 $172.4K · 9 笔出口 $1.43M · 56 笔2023-10进口 $200.5K · 14 笔出口 $1.40M · 51 笔2023-11进口 $387.2K · 20 笔出口 $1.07M · 43 笔2023-12进口 $157.4K · 16 笔出口 $1.57M · 69 笔2024-01进口 $477.4K · 19 笔出口 $2.59M · 85 笔2024-02进口 $152.5K · 8 笔出口 $1.00M · 35 笔2024-03进口 $366.6K · 20 笔出口 $1.69M · 67 笔2024-04进口 $265.4K · 18 笔出口 $1.82M · 73 笔2024-05进口 $397.7K · 25 笔出口 $2.07M · 82 笔2024-06进口 $488.6K · 25 笔出口 $2.05M · 77 笔2024-07进口 $257.0K · 17 笔出口 $1.88M · 70 笔2024-08进口 $424.2K · 17 笔出口 $2.10M · 85 笔2024-09进口 $324.0K · 23 笔出口 $2.10M · 81 笔2024-10进口 $273.7K · 19 笔出口 $2.89M · 94 笔2024-11进口 $137.0K · 16 笔出口 $1.96M · 85 笔2024-12进口 $265.3K · 21 笔出口 $2.42M · 92 笔2025-01进口 $357.8K · 12 笔出口 $2.31M · 102 笔2025-02进口 $430.1K · 20 笔出口 $1.42M · 56 笔2025-03进口 $163.7K · 15 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-04进口 $33.5K · 5 笔出口 $2.35M · 97 笔2025-05进口 $133.9K · 10 笔出口 $2.59M · 106 笔2025-06进口 $444.6K · 22 笔出口 $2.47M · 101 笔2025-07进口 $175.0K · 13 笔出口 $1.59M · 60 笔2025-08进口 $77.6K · 11 笔出口 $1.58M · 83 笔2025-09进口 $173.6K · 6 笔出口 $1.24M · 58 笔2025-10进口 $44.5K · 11 笔出口 $1.07M · 57 笔2025-11进口 $330.5K · 9 笔出口 $1.69M · 75 笔2025-12进口 $169.1K · 11 笔出口 $1.78M · 75 笔2026-01进口 $226.1K · 10 笔出口 $1.69M · 81 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 53 笔2026-03进口 $173.2K · 12 笔出口 $1.20M · 57 笔2026-04进口 $261.7K · 6 笔出口 $1.02M · 52 笔

工商档案

企业注册号3700255785
企查查编码QVN5GFG9W5
成立日期2008-06-20
联系地址Khu phố An Thành, Phường Tây Nam, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẤN KIỆT
企业英文名称CHAN KIET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các phụ liệu ngành gỗ như: ngũ kim, pat, đinh, ốc vít, long đền, khóa các loại; chân đế, chụp sắt, trụ sắt, chốt các loại; thanh trượt (sắt, nhựa, nhôm, gỗ), bản lề các loại; các loại đèn, ổ cắm, bánh xe các loại; kính các loại (nổi, trắng), gương, dây chắn kính, tay nắm các loại; các loại đá, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, giấy nhung, khay (sắt, nhựa, nhôm); gốm sứ, gỗ xẻ các loại, ván gỗ ghép các loại, ván MDF, ván xơ ép, ván ép, ván sàn các loại, các loại ván lạng. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng mẫu của các loại sản phẩm gia dụng và các sản phẩm mỹ nghệ làm từ gỗ và từ các nguyên liệu khác (inox, sắt, da, đồng, giả da, PVC vải, ván MDF, ván ép, ván xơ ép, nhựa, mica, poly, gương, kính, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ). Thực hiện quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ: - Các sản phẩm gia dụng và các sản phẩm mỹ nghệ làm từ gỗ và từ các nguyên liệu khác (inox, sắt, da, đồng, giả da, PVC vải, ván MDF, ván ép, ván xơ ép, nhựa, mica, poly, gương, kính, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ). - Gỗ tròn, gỗ xẻ các loại, ván gỗ ghép các loại, ván sàn các loại, ván MDF, ván xơ ép, ván ép, các loại ván lạng; - Các phụ liệu ngành gỗ như: ngũ kim, pat, đinh, ốc vít, long đền, khóa các loại; chân đế, chụp sắt, trụ sắt, chốt các loại; thanh trượt (sắt, nhựa, nhôm, gỗ), bản lề các loại; các loại đèn, ổ cắm, bánh xe các loại; kính các loại (nổi, trắng), gương, dây chắn kính, tay nắm các loại; các loại đá, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, giấy nhung, khay (sắt, nhựa, nhôm), dây chắn kính, da các loại, vải, vải phủ PVC, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, các loại keo, chất xúc tác, các loại sơn, matit, các loại màu (màu A, màu B), dung môi, dầu bóng - Các loại máy móc thiết bị và các loại linh kiện máy dùng để chế biến gỗ - Lưỡi dao dùng cho máy móc chế biến gỗ (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743562151
邮箱giang@chaki.com.vn
传真+842743562159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,240.3834亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441299其他针叶木胶合板
830242家具配件
830210贱金属铰链
4407916毫米以上橡木
551229丙烯酸机织物
4407996mm以上木材
530919其他亚麻织物
392630塑料配件
4407956毫米以上白蜡木
4407976mm以上杨木

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
700992带框玻璃镜
940161软垫木座椅
940169木制座椅
830249贱金属配件
442199其他木制品
731829其他钢铁非螺纹件
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国160$3.98M
中国182$3.30M
中国台湾52$565.4K
芬兰10$486.2K
克罗地亚9$448.6K
墨西哥31$224.5K
匈牙利7$196.8K
德国26$194.4K
奥地利22$181.3K
加拿大3$130.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,585$63.64M
越南67$912.4K
比利时14$167.4K
英国9$90.1K
中国台湾26$76.7K
阿联酋2$17.4K
墨西哥3$10.9K
澳大利亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chan Hong Group Co., Ltd.中国81$1.90M其他针叶木胶合板、9mm以上MDF板
Hartzell Hardwoods, Inc.美国18$919.9K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Heze Qunlin Wood Co., Ltd.中国23$829.2K薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hong Yi Group Co., Ltd.越南99$558.1K塑料配件、其他簇绒织物
HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾42$262.1K家具配件、贱金属铰链
9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d227$201.2K
Julius Blum GmbH德国22$183.6K家具配件、贱金属铰链
Hong Yi Group Co., Ltd.墨西哥28$179.6K丙烯酸机织物
Hong Yi Group Co., Ltd.中国44$125.8K椰纤编织地毯、聚酯短纤织物
Hong Yi Group Co., Ltd.比利时17$73.7K其他亚麻织物

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Yi Group Co., Ltd.越南710$20.33M卧室木家具、其他木家具
Samesun Product Design Co., Ltd.越南566$17.68M卧室木家具、木制家具零件
CHAN HONG GROUP CO., LTD.马绍尔群岛818$17.05M其他木家具、卧室木家具
Hong Yi Wooden Article Co., Ltd.美国358$7.35M其他木家具、卧室木家具
Hong-Yi Wooden Article Co., Ltd.美国56$1.17M其他木家具、带框玻璃镜
HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾40$424.9K其他木家具、卧室木家具
Hong Yi Group Co., Ltd.比利时14$167.4K卧室木家具、其他木家具
Hong Yi Wooden Article Co., Ltd.越南16$146.6K带框玻璃镜、其他水泥制品
Rejuvenation Product Development美国12$10.4K木制厨房家具、其他木家具
REJUVENATION - PRODUCT DEVELOPMENT美国12$9.3K其他木家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯酸机织物HONG YI GROUP CO LTD墨西哥$8.0K
2026-04-28丙烯酸机织物HONG YI GROUP CO LTD墨西哥$8.0K
2026-04-21家具配件HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$517
2026-04-21贱金属铰链HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$343
2026-04-21家具配件HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-21家具配件HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$4.6K
2026-04-21贱金属铰链HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$3.9K
2026-04-21家具配件HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$517
2026-04-21贱金属铰链HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$167
2026-04-21家具配件HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD中国台湾$517

出口(共 2,653)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$300
2026-04-28其他木制品CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$275
2026-04-28其他木家具REJUVENATION - PRODUCT DEVELOPMENT美国$600
2026-04-28贱金属配件CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$631
2026-04-27卧室木家具HONG YI GROUP CO LTD美国$22.8K
2026-04-27卧室木家具CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$3.0K
2026-04-27卧室木家具CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$3.7K
2026-04-27其他木家具CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$427
2026-04-27其他木家具CHAN HONG GROUP CO., LTD.美国$14.7K
2026-04-27卧室木家具HONG YI GROUP CO LTD美国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Chan Kiet Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →