Chan Kiet Corporation
越南出口商 · 出口 2,653 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHấN KIệT
542
进口笔数
2,653
出口笔数
$9.90M
进口金额
$64.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700255785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GFG9W5 |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Khu phố An Thành, Phường Tây Nam, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẤN KIỆT |
| 企业英文名称 | CHAN KIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các phụ liệu ngành gỗ như: ngũ kim, pat, đinh, ốc vít, long đền, khóa các loại; chân đế, chụp sắt, trụ sắt, chốt các loại; thanh trượt (sắt, nhựa, nhôm, gỗ), bản lề các loại; các loại đèn, ổ cắm, bánh xe các loại; kính các loại (nổi, trắng), gương, dây chắn kính, tay nắm các loại; các loại đá, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, giấy nhung, khay (sắt, nhựa, nhôm); gốm sứ, gỗ xẻ các loại, ván gỗ ghép các loại, ván MDF, ván xơ ép, ván ép, ván sàn các loại, các loại ván lạng. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng mẫu của các loại sản phẩm gia dụng và các sản phẩm mỹ nghệ làm từ gỗ và từ các nguyên liệu khác (inox, sắt, da, đồng, giả da, PVC vải, ván MDF, ván ép, ván xơ ép, nhựa, mica, poly, gương, kính, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ). Thực hiện quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ: - Các sản phẩm gia dụng và các sản phẩm mỹ nghệ làm từ gỗ và từ các nguyên liệu khác (inox, sắt, da, đồng, giả da, PVC vải, ván MDF, ván ép, ván xơ ép, nhựa, mica, poly, gương, kính, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ). - Gỗ tròn, gỗ xẻ các loại, ván gỗ ghép các loại, ván sàn các loại, ván MDF, ván xơ ép, ván ép, các loại ván lạng; - Các phụ liệu ngành gỗ như: ngũ kim, pat, đinh, ốc vít, long đền, khóa các loại; chân đế, chụp sắt, trụ sắt, chốt các loại; thanh trượt (sắt, nhựa, nhôm, gỗ), bản lề các loại; các loại đèn, ổ cắm, bánh xe các loại; kính các loại (nổi, trắng), gương, dây chắn kính, tay nắm các loại; các loại đá, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, giấy nhung, khay (sắt, nhựa, nhôm), dây chắn kính, da các loại, vải, vải phủ PVC, các loại đá, mây tre lá, gốm sứ, mâm xoay, nệm ghế, thùng giấy, các loại keo, chất xúc tác, các loại sơn, matit, các loại màu (màu A, màu B), dung môi, dầu bóng - Các loại máy móc thiết bị và các loại linh kiện máy dùng để chế biến gỗ - Lưỡi dao dùng cho máy móc chế biến gỗ (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743562151 |
| 邮箱 | giang@chaki.com.vn |
| 传真 | +842743562159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,240.3834亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 160 | $3.98M |
| 中国 | 182 | $3.30M |
| 中国台湾 | 52 | $565.4K |
| 芬兰 | 10 | $486.2K |
| 克罗地亚 | 9 | $448.6K |
| 墨西哥 | 31 | $224.5K |
| 匈牙利 | 7 | $196.8K |
| 德国 | 26 | $194.4K |
| 奥地利 | 22 | $181.3K |
| 加拿大 | 3 | $130.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,585 | $63.64M |
| 越南 | 67 | $912.4K |
| 比利时 | 14 | $167.4K |
| 英国 | 9 | $90.1K |
| 中国台湾 | 26 | $76.7K |
| 阿联酋 | 2 | $17.4K |
| 墨西哥 | 3 | $10.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Hong Group Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.90M | 其他针叶木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 18 | $919.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Heze Qunlin Wood Co., Ltd. | 中国 | 23 | $829.2K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 越南 | 99 | $558.1K | 塑料配件、其他簇绒织物 |
| HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | 42 | $262.1K | 家具配件、贱金属铰链 |
| 9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d2 | 27 | $201.2K | ||
| Julius Blum GmbH | 德国 | 22 | $183.6K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 墨西哥 | 28 | $179.6K | 丙烯酸机织物 |
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 中国 | 44 | $125.8K | 椰纤编织地毯、聚酯短纤织物 |
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 比利时 | 17 | $73.7K | 其他亚麻织物 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 越南 | 710 | $20.33M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Samesun Product Design Co., Ltd. | 越南 | 566 | $17.68M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 马绍尔群岛 | 818 | $17.05M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Hong Yi Wooden Article Co., Ltd. | 美国 | 358 | $7.35M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Hong-Yi Wooden Article Co., Ltd. | 美国 | 56 | $1.17M | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | 40 | $424.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Hong Yi Group Co., Ltd. | 比利时 | 14 | $167.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Hong Yi Wooden Article Co., Ltd. | 越南 | 16 | $146.6K | 带框玻璃镜、其他水泥制品 |
| Rejuvenation Product Development | 美国 | 12 | $10.4K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| REJUVENATION - PRODUCT DEVELOPMENT | 美国 | 12 | $9.3K | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯酸机织物 | HONG YI GROUP CO LTD | 墨西哥 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸机织物 | HONG YI GROUP CO LTD | 墨西哥 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $517 |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $343 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $517 |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | HONG YI WOODEN ARTICLE CO LTD | 中国台湾 | $517 |
出口(共 2,653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $275 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | REJUVENATION - PRODUCT DEVELOPMENT | 美国 | $600 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $631 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | HONG YI GROUP CO LTD | 美国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $427 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | CHAN HONG GROUP CO., LTD. | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | HONG YI GROUP CO LTD | 美国 | $2.3K |