Tan Thanh Textile Garment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 30厘米以上梭织机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dệt May Tân Thành
5
进口笔数
0
出口笔数
$314.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106623244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW372WC8 |
| 成立日期 | 2014-08-21 |
| 联系地址 | Đội 8, thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỆT MAY TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH TEXTILE GARMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84433747708 |
| 邮箱 | doanhnh1988@mail.com |
| 传真 | 0433747708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $314.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Illies East Asia Ltd. | 中国 | 2 | $217.0K | 30厘米以上梭织机 |
| Shaoxing Wumu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.2K | 辅助机械、纺织辅助机械 |
| ITEMA (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 织机零件附件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他钢弹簧 | ITEMA (ASIA) LTD | 中国 | $48 |
| 2024-09-09 | 30厘米以上梭织机 | Illies East Asia Ltd. | 中国 | $53.0K |
| 2024-09-09 | 30厘米以上梭织机 | ILLIES EAST ASIA LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-08-16 | 30厘米以上梭织机 | ILLIES EAST ASIA LTD | 中国 | $106.0K |
| 2024-07-08 | 纺织辅助机械 | Shaoxing Wumu Technology Co., Ltd. | 中国 | $59.4K |
| 2024-03-11 | 纺织辅助机械 | SHAOXING WUMU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-03-11 | 纺织辅助机械 | SHAOXING WUMU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.0K |