Thanh Dat Food Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM THàNH ĐạT

2
进口笔数
102
出口笔数
$140.0K
进口金额
$7.01M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-08-21
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $405.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 10 笔2024-12进口 $66.3K · 1 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $467.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $267.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $405.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $334.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 10 笔2024-12进口 $66.3K · 1 笔出口 $140.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $467.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801695443
企查查编码QVNWN7MJJJ
成立日期2021-02-08
联系地址Số 66 đường số 31, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT FOOD SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 đường số 31, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84943587939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$140.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$3.24M
巴西44$3.20M
墨西哥8$387.1K
乌拉圭2$117.0K
中国1$66.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Focatto Distribuidora de Alimentos Ltda.越南1$73.8K冻鲶鱼片
Shanghai Z&F International Supply Chain Group Co., Ltd.越南1$66.3K冻鲶鱼片

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frigorifico Jahu Ltda.越南42$2.89M冻鲶鱼片
Frigorifico Jahú Ltda.巴西28$2.01M冻鲶鱼片、冷冻虾
Copal Alimentos Ltda.巴西5$361.9K冻鲶鱼片、冷冻虾
Maro Foods Ltd.巴西4$310.4K冻鲶鱼片
Sundance Thomas Yoakum de Alba墨西哥5$223.9K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Segalas Alimentos Ltda.巴西3$212.2K冻鲶鱼片、冷冻冷水虾及对虾
Copal Alimentos Ltda.越南3$204.9K冻鲶鱼片
Yoakum de Alba Sundance Thomas墨西哥3$163.2K冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Bem Mais Alimentos Ltda. Me巴西2$146.6K冻鲶鱼片
Mar Austral S.R.L.乌拉圭2$117.0K鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09冻鲶鱼片FOCATTO DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA越南$73.8K
2024-12-26冻鲶鱼片SHANGHAI Z & F INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN GROUP CO LTD越南$66.3K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21冻鲶鱼片MARO FOODS LTD巴西$74.1K
2025-08-21冻鲶鱼片MARO FOODS LTD巴西$76.7K
2025-06-21冻鲶鱼片MARO FOODS LTD巴西$79.8K
2025-06-21冻鲶鱼片MARO FOODS LTD巴西$79.8K
2025-06-20冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA巴西$75.4K
2025-06-19冻鲶鱼片MARO FOODS LTD越南$76.4K
2025-06-16冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA越南$77.2K
2025-06-16冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA越南$79.0K
2025-05-20冻鲶鱼片SURREAL TRANSPORTES COMERCIO E REPRESENTACAO LTDA巴西$79.8K
2025-05-15冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA巴西$74.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Food Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →