Thanh Dat Food Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM THàNH ĐạT
2
进口笔数
102
出口笔数
$140.0K
进口金额
$7.01M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-08-21
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801695443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN7MJJJ |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số 66 đường số 31, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT FOOD SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường số 31, KDC Ngân Thuận, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943587939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $140.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.24M |
| 巴西 | 44 | $3.20M |
| 墨西哥 | 8 | $387.1K |
| 乌拉圭 | 2 | $117.0K |
| 中国 | 1 | $66.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focatto Distribuidora de Alimentos Ltda. | 越南 | 1 | $73.8K | 冻鲶鱼片 |
| Shanghai Z&F International Supply Chain Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.3K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frigorifico Jahu Ltda. | 越南 | 42 | $2.89M | 冻鲶鱼片 |
| Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | 28 | $2.01M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Copal Alimentos Ltda. | 巴西 | 5 | $361.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Maro Foods Ltd. | 巴西 | 4 | $310.4K | 冻鲶鱼片 |
| Sundance Thomas Yoakum de Alba | 墨西哥 | 5 | $223.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Segalas Alimentos Ltda. | 巴西 | 3 | $212.2K | 冻鲶鱼片、冷冻冷水虾及对虾 |
| Copal Alimentos Ltda. | 越南 | 3 | $204.9K | 冻鲶鱼片 |
| Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | 3 | $163.2K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Bem Mais Alimentos Ltda. Me | 巴西 | 2 | $146.6K | 冻鲶鱼片 |
| Mar Austral S.R.L. | 乌拉圭 | 2 | $117.0K | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 冻鲶鱼片 | FOCATTO DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA | 越南 | $73.8K |
| 2024-12-26 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI Z & F INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN GROUP CO LTD | 越南 | $66.3K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $74.1K |
| 2025-08-21 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $76.7K |
| 2025-06-21 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $79.8K |
| 2025-06-21 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $79.8K |
| 2025-06-20 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 巴西 | $75.4K |
| 2025-06-19 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 越南 | $76.4K |
| 2025-06-16 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 越南 | $77.2K |
| 2025-06-16 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 越南 | $79.0K |
| 2025-05-20 | 冻鲶鱼片 | SURREAL TRANSPORTES COMERCIO E REPRESENTACAO LTDA | 巴西 | $79.8K |
| 2025-05-15 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 巴西 | $74.9K |