TeabliSS Happy Milk Tea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà SữA VUI Vẻ TEABLISS
5
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317925886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS6VPGA |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 5, ACM Building, 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ SỮA VUI VẺ TEABLISS |
| 企业英文名称 | HAPPY MILK TEA TEABLISS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02862748201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 170114 | 原蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $121.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Baichuan Chayun (Chengdu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Guangdong Zhenda Display Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 软垫木座椅、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-14 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $938 |
| 2024-03-12 | 木薯淀粉 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-03-12 | 其他蔬菜制品 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-12 | 原蔗糖 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-12 | 其他单一果蔬汁 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-12 | 其他食品制剂 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-03-12 | 3公斤内绿茶 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $861 |
| 2024-03-12 | 3公斤内绿茶 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-03-12 | 其他食品制剂 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |