THIEN PHUC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIêN PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100947002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UCH8T6 |
| 成立日期 | 1999-09-21 |
| 联系地址 | Lô L2-3, Dự án nhà ở để bán, Tổ 13, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432001568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $500 |
| 英国 | 1 | $308 |
| 西班牙 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDRA SISTEMAS S.A. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 通信设备零件、雷达设备 |
| AZIMUTH INC | 美国 | 1 | $500 | 镍氢电池 |
| UTM LTD | 英国 | 1 | $369 | 其他弹药零件、军用武器零件 |
| INDRA SISTEMAS | 西班牙 | 1 | $108 | 雷达设备、交通控制设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 镍氢电池 | AZIMUTH INC | 美国 | $500 |
| 2024-06-03 | 静止变流器 | INDRA SISTEMAS S.A. | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-14 | 其他头饰 | UTM LTD | 英国 | $308 |
| 2023-06-14 | 塑料装饰品 | UTM LTD | 中国 | $11 |
| 2023-06-14 | 其他塑料制品 | UTM LTD | 中国 | $25 |
| 2023-06-14 | 圆珠笔 | UTM LTD | 中国 | $25 |
| 2023-05-19 | 其他电路开关装置 | INDRA SISTEMAS | 西班牙 | $54 |
| 2023-05-19 | 其他电路开关装置 | INDRA SISTEMAS | 中国 | $54 |