Makawa Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa

65
进口笔数
9
出口笔数
$3.09M
进口金额
$420.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-22
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 2 笔2024-05进口 $42.9K · 2 笔出口 $111.5K · 1 笔2024-06进口 $168.1K · 3 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-07进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $80.9K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 2 笔2024-05进口 $42.9K · 2 笔出口 $111.5K · 1 笔2024-06进口 $168.1K · 3 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-07进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $345.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $80.9K · 1 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105146253
企查查编码QVNBS3SFB2
成立日期2011-03-08
联系地址Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MAKAWA
企业英文名称MAKAWA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84982722883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
850213375kVA以上柴油发电机组
85021175kVA以下柴油发电机组
840890非车用柴油机
85016275-375千伏安交流发电机
850163375-750千伏安交流发电机
850164750kVA以上交流发电机
690919工业陶瓷制品
850220火花点火发电机组
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
850720铅酸蓄电池
850213375kVA以上柴油发电机组
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
382000防冻制剂
85021275-375千伏安柴油发电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.72M
印度7$251.4K
意大利1$115.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$420.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd.中国16$487.2K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Jiangsu Longen Power Technology Co., Ltd.中国4$320.0K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Xiamen Aosif Engineering Ltd.中国5$312.4K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Alanta Power Engineering (UK) Co., Ltd.英国3$259.9K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd.中国7$210.0K非车用柴油机、船用柴油机
Equiptrades International印度3$172.8K375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机
Fujian Yihua Electrical Machinery Co., Ltd.中国2$102.9K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Shanghai Mamkins Engine Co., Ltd.中国2$86.2K非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组
Fuan Acepow Equipment Co., Ltd.中国2$35.6K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
COOPER CORPORATION PRIVATE LIMITED印度2$34.6K柴油机零件、火花点火发动机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南7$343.6K其他塑料制品、绝缘电线
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南2$76.9K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1675-375千伏安交流发电机FUJIAN BOBIG ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-1675-375千伏安交流发电机FUJIAN BOBIG ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-03-30375kVA以上柴油发电机组XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD中国$78.6K
2026-03-09375kVA以上柴油发电机组PERFECT HOUSE PRIVATE LIMITED印度$24.5K
2026-02-12非车用柴油机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2026-02-12375-750千伏安交流发电机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-01-0875-375千伏安交流发电机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.2K
2026-01-08非车用柴油机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.4K
2026-01-08非车用柴油机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.1K
2026-01-0875-375千伏安交流发电机SHANGYAN JIANGSU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22铅酸蓄电池SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$470
2026-01-22液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$81
2026-01-22液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$224
2026-01-22液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$311
2026-01-19液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$224
2026-01-19铅酸蓄电池SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$470
2026-01-19液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$81
2026-01-19液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$311
2026-01-15液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$311
2026-01-15液体过滤机械SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Makawa Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →