Makawa Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Makawa
72
进口笔数
12
出口笔数
$3.49M
进口金额
$764.0K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-20
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105146253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS3SFB2 |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MAKAWA |
| 企业英文名称 | MAKAWA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 393, ngõ 210 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84982722883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.11M |
| 印度 | 7 | $251.4K |
| 意大利 | 2 | $130.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $764.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $561.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 6 | $381.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Tide Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $340.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jiangsu Longen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $320.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Alanta Power Engineering (UK) Co., Ltd. | 英国 | 3 | $259.9K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shangyan Jiangsu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.1K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Equiptrades International | 印度 | 3 | $172.8K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Green Power Systems S.r.l. | 意大利 | 2 | $130.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Yihua Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shanghai Mamkins Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.2K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $455.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $232.1K | 其他塑料制品、钢铁门窗 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.9K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-07-27 | 75-375千伏安柴油发电机 | Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-07-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd. | 中国 | $167.0K |
| 2026-06-11 | 75-375千伏安交流发电机 | Green Power Systems S.r.l. | 意大利 | $4.4K |
| 2026-06-11 | 非车用柴油机 | Green Power Systems S.r.l. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-06-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | New Runda (Ningde) Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-04 | 75kVA以下柴油发电机组 | Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2026-06-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | Fujian Bobig Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116.0K |
| 2026-07-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116.0K |
| 2026-01-22 | 铅酸蓄电池 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-01-22 | 液体过滤机械 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-01-22 | 液体过滤机械 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-01-22 | 液体过滤机械 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-01-19 | 铅酸蓄电池 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |