ASM Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 焊接用焊剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN ĐộNG ASM

23
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002264941
企查查编码QVNKB1TRW5
成立日期2023-04-06
联系地址Thôn 6, Xã Sơn Bình, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN ĐỘNG ASM
企业英文名称ASM Motion Co.,Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cửa Ông, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84904480514
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
841459其他风扇
847180其他自动数据处理部件
848130止回阀
902620压力测量仪
690320高铝耐火陶瓷
844332单功能打印机
847150自动数据处理机处理部件
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$16.3K
加拿大4$15.4K
中国7$9.3K
德国3$4.4K
马来西亚1$4.3K
日本2$1.2K
新西兰1$899
泰国1$485
中国台湾1$284
荷兰1$185

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Tiong Seng Co.加拿大4$15.4K其他碳化物、焊接用焊剂
Gehring LP美国1$11.5K机床零件、金刚石砂轮
Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国5$9.2K其他风扇、其他电路开关装置
Ameritrol, Inc.美国2$4.8K其他电气开关、液体流量计
INTECH 3 SDN BHD马来西亚1$4.3K电器装置零件、液压气压阀门
Xiamen Siming District Wanpin Whole Daily Department Store中国1$1.6K电气装置零件、电力控制板
Xiamen Naiside Trading Co., Ltd.中国1$1.6K其他自动数据处理部件、信号装置零件
Kcco Trading Co., Ltd.韩国1$980阀门龙头、750W以下直流电机
PT LTD新西兰1$899其他测量仪器、测量仪器零件
Jinsari Pte. Ltd.新加坡1$873其他电气开关、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-21750W-75kW交流电机Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2024-11-21其他风扇WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD泰国$485
2024-10-23止回阀Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国$100
2024-10-23电磁装置Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2024-10-23电磁装置Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd.中国$830
2024-10-03其他电气开关JINSARI PTE LTD德国$434
2024-10-03其他电气开关JINSARI PTE LTD德国$439
2024-09-30750W以下交流电机WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD德国$1.8K
2024-09-30750W以下交流电机WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD德国$1.8K
2024-09-12止回阀NINGBO HYTECH MACHINERY CO.,LTD中国$20

相关企业 · 同类产品

ASM Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →