ASM Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN ĐộNG ASM
23
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002264941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB1TRW5 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Sơn Bình, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN ĐỘNG ASM |
| 企业英文名称 | ASM Motion Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cửa Ông, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84904480514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $16.3K |
| 加拿大 | 4 | $15.4K |
| 中国 | 7 | $9.3K |
| 德国 | 3 | $4.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 新西兰 | 1 | $899 |
| 泰国 | 1 | $485 |
| 中国台湾 | 1 | $284 |
| 荷兰 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tiong Seng Co. | 加拿大 | 4 | $15.4K | 其他碳化物、焊接用焊剂 |
| Gehring LP | 美国 | 1 | $11.5K | 机床零件、金刚石砂轮 |
| Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.2K | 其他风扇、其他电路开关装置 |
| Ameritrol, Inc. | 美国 | 2 | $4.8K | 其他电气开关、液体流量计 |
| INTECH 3 SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.3K | 电器装置零件、液压气压阀门 |
| Xiamen Siming District Wanpin Whole Daily Department Store | 中国 | 1 | $1.6K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Xiamen Naiside Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他自动数据处理部件、信号装置零件 |
| Kcco Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $980 | 阀门龙头、750W以下直流电机 |
| PT LTD | 新西兰 | 1 | $899 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Jinsari Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $873 | 其他电气开关、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 750W-75kW交流电机 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-21 | 其他风扇 | WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $485 |
| 2024-10-23 | 止回阀 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2024-10-23 | 电磁装置 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-23 | 电磁装置 | Weihai Qinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2024-10-03 | 其他电气开关 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $434 |
| 2024-10-03 | 其他电气开关 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $439 |
| 2024-09-30 | 750W以下交流电机 | WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2024-09-30 | 750W以下交流电机 | WEIHAI QINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 止回阀 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $20 |