Buu Canh Printing & Packing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 未涂布牛皮纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH In Và Bao Bì Bửu Cảnh

33
进口笔数
29
出口笔数
$708.8K
进口金额
$141.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.5K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-06进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-09进口 $22.7K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-06进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.5K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-06进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-09进口 $22.7K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-06进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302390797
企查查编码QVNT94AW60
成立日期2001-08-14
联系地址1960 Hồng Lạc, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ BỬU CẢNH
企业英文名称BUU CANH PRINTING AND PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/2A Bùi Thế Mỹ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839713290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480421未涂布牛皮纸
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480840皱纹牛皮纸
390190其他乙烯聚合物
480429漂白袋用牛皮纸
842833皮带输送机
844316柔性版印刷机
844399其他印刷机零件
845229非家用缝纫机
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
481930大纸袋
550810合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚16$342.2K
中国7$112.4K
日本4$106.1K
沙特阿拉伯2$72.3K
加拿大2$50.0K
保加利亚1$19.9K
中国台湾1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$136.8K
中国香港1$3.6K
加拿大1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paper Australia Pty Ltd澳大利亚16$342.2K未涂布牛皮纸、未涂布牛皮纸
Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本4$106.1K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Wenzhou Lisheng Printing & Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$72.9K柔性版印刷机、热饮食品加热设备
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$72.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Cadrex Asia FZCO阿联酋3$34.9K多层涂布纸板、涂布纸卷
Fortex International AB瑞典1$25.1K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
SINGA PAPER SDN BHD马来西亚1$24.9K未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克
Mondi Stambolijski EAD保加利亚1$19.9K萜烯油、未涂布牛皮纸
San Chyi Machinery Industrial Co., Ltd.意大利1$6.0K织机零件附件、辅助机械
Zhengzhou Weizhengyuan Automation Equipment Co., Ltd.中国1$3.1K皮带输送机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南16$96.0K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南11$40.8K瓦楞纸箱、其他化学制剂
Eclipse Polymers (HK) Co Ltd中国香港1$3.6K二氧化钛颜料(<80%)、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Kay-D Design Inc加拿大1$1.0K女式纺织裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$4.2K
2026-07-28未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$16.8K
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$510
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$560
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$484
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$6.1K
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$413
2026-07-09未涂布牛皮纸Paper Australia Pty Ltd澳大利亚$538

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27纸制包装容器Vina Showa Co., Ltd.越南$4.3K
2026-05-25纸制包装容器Vina Showa Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-31大纸袋ECLIPSE POLYMERS (H K) CO LTD中国香港$3.6K
2026-03-24纸制包装容器Vina Showa Co., Ltd.越南$5.2K
2026-01-15纸制包装容器Vina Showa Co., Ltd.越南$5.5K
2025-12-11纸制包装容器Vina Showa Co., Ltd.越南$5.5K
2025-11-13大纸袋Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南$3.6K
2025-07-21大纸袋Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南$720
2025-07-21大纸袋Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南$1.8K
2025-07-21大纸袋Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Buu Canh Printing & Packing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →