An Duc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN ĐứC
456
进口笔数
6
出口笔数
$12.49M
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601235341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMCP41C |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | 18/67 Mạc Thị Bưởi, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN ĐỨC |
| 企业英文名称 | AN DUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/67 Mạc Thị Bưởi, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84564586922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820210 | 手锯 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 456 | $12.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.7K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 425 | $11.55M | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Henan Yongxu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $641.4K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $302.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.0K | 热带木薄板、可互换钻具 |
| Shenzhen Xinxiangyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他鲜果、其他钢铁制品 |
| YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 其他锯片、钳子镊子 |
| Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 未加工动物产品、其他粘合剂≤1kg |
| YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 1 | $3.1K | 陶瓷磨轮、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-25 | 木螺钉 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-25 | 剪刀及刀片 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 可互换钻具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 喷枪 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非旋转气动手工具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $825 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 餐具及刀片 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $361 |
| 2026-01-14 | 可互换钻具 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-14 | 陶瓷磨轮 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | — | $641 |
| 2026-01-14 | 可互换钻具 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $435 |
| 2026-01-14 | 手工工具及夹具 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $634 |
| 2026-01-14 | 其他农用机械 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $723 |
| 2026-01-14 | 金属建筑配件 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | — | $234 |
| 2026-01-14 | 测量仪器 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $879 |
| 2026-01-14 | 可互换钻具 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $432 |
| 2026-01-14 | 可互换钻具 | YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD | 中国 | $60 |