An Duc Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN ĐứC

456
进口笔数
6
出口笔数
$12.49M
进口金额
$116.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-14
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $660.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $428.6K · 16 笔出口 $74.7K · 3 笔2024-01进口 $478.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $632.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $656.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $531.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $460.2K · 21 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $668.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $408.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.8K · 13 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $305.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.81M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $660.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $428.6K · 16 笔出口 $74.7K · 3 笔2024-01进口 $478.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $945.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $632.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $656.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $531.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $460.2K · 21 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-01进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $405.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $668.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $408.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.8K · 13 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $305.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.81M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601235341
企查查编码QVNJMCP41C
成立日期2022-06-01
联系地址18/67 Mạc Thị Bưởi, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN ĐỨC
企业英文名称AN DUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/67 Mạc Thị Bưởi, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84564586922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820559其他手工工具
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
901730测量仪器
842420喷枪
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
820420可互换扳手套筒

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820559其他手工工具
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
901730测量仪器
350699其他粘合剂≤1kg
820210手锯
820540手动螺丝刀
820570手工工具及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国456$12.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$109.7K
越南1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国425$11.55M瓷制卫生洁具、钳子镊子
Henan Yongxu Import & Export Co., Ltd.中国21$641.4K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国10$302.8K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd.中国3$71.0K热带木薄板、可互换钻具
Shenzhen Xinxiangyi Trading Co., Ltd.中国2$27.3K其他鲜果、其他钢铁制品
YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国1$11.4K其他锯片、钳子镊子
Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd.越南1$3.8K未加工动物产品、其他粘合剂≤1kg
YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD1$3.1K陶瓷磨轮、其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胶粘填料DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$15.1K
2026-04-28胶粘填料DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$15.1K
2026-04-25木螺钉DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$81
2026-04-25钳子镊子DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$750
2026-04-25剪刀及刀片DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$3.8K
2026-04-25可互换钻具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$2.0K
2026-04-25喷枪DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.1K
2026-04-25非旋转气动手工具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$840
2026-04-25非螺纹垫圈DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$240
2026-04-25钳子镊子DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$825

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14餐具及刀片YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$361
2026-01-14可互换钻具YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$158
2026-01-14陶瓷磨轮YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD$641
2026-01-14可互换钻具YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$435
2026-01-14手工工具及夹具YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$634
2026-01-14其他农用机械YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$723
2026-01-14金属建筑配件YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD$234
2026-01-14测量仪器YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$879
2026-01-14可互换钻具YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$432
2026-01-14可互换钻具YUCHENG GUXIN TOOLS CO ., LTD中国$60

相关企业 · 同类产品

An Duc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →