Tran Van Thai Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TRầN VăN THáI
17
进口笔数
55
出口笔数
$4.9K
进口金额
$341.8K
出口金额
2024-12-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202138522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BH4V22 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Hải (tại nhà ông Đặng Văn Hiệt), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TRẦN VĂN THÁI |
| 企业英文名称 | TRAN VAN THAI SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồng Hải( nhà ông Đặng Văn Hiệt), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842259244755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $338.9K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $2.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 混合调味料、其他果仁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $340.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Nichias Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 农用砍伐工具、其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $20 |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-12-02 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $12 |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2024-12-02 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $51 |
| 2024-12-02 | 其他零售药品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2024-12-02 | 其他食品制剂 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $25 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $884 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $354 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $253 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $779 |
| 2026-04-21 | 矿物加工机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 非贵金属餐具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-21 | 矿物加工机零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $163 |