Tran Van Thai Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ TRầN VăN THáI

17
进口笔数
55
出口笔数
$4.9K
进口金额
$341.8K
出口金额
2024-12-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-01进口 $1.7K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $1.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $612 · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $633 · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $235 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $172 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $216 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $185 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-01进口 $1.7K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-02进口 $1.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $612 · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $633 · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $235 · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $172 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $216 · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $185 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202138522
企查查编码QVN7BH4V22
成立日期2021-12-17
联系地址Thôn Đồng Hải (tại nhà ông Đặng Văn Hiệt), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TRẦN VĂN THÁI
企业英文名称TRAN VAN THAI SERVICE & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đồng Hải( nhà ông Đặng Văn Hiệt), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+842259244755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
0902103公斤内绿茶
0902403公斤以上红茶
300490其他零售药品
071290混合蔬菜
091030姜黄
210120茶提取物及制品
330410唇部化妆品
330720个人除臭剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
722090不锈钢平板轧材
820810金属加工机刀
73101050-300升容器
680520纸基研磨料
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$338.9K
中国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co.越南10$2.7K其他食品制剂、其他护肤品
C&T Transportation and Trading Co., Ltd.越南3$1.0K混合调味料、其他果仁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南55$340.4K贱金属配件、其他钢铁制品
Nichias Haiphong Co., Ltd.越南1$1.4K农用砍伐工具、其他锯片

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$20
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$2
2024-12-02其他食品制剂BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$12
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$2
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$3
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$3
2024-12-02其他食品制剂BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$51
2024-12-02其他零售药品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$29
2024-12-02其他护肤品BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$3
2024-12-02其他食品制剂BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO越南$25

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他硫化橡胶制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$379
2026-04-22其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD$884
2026-04-22其他钢铁制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD$354
2026-04-22钢铁弹簧NICHIAS HAIPHONG CO LTD$253
2026-04-22其他硫化橡胶制品NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$779
2026-04-21矿物加工机零件NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$126
2026-04-21非贵金属餐具NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$417
2026-04-21非办公金属家具NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$444
2026-04-21矿物加工机零件NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$203
2026-04-21塑料管件NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$163

相关企业 · 同类产品

Tran Van Thai Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →