Thinh Phat Technical Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Kỹ THUậT THịNH PHáT
1
进口笔数
4
出口笔数
$15.1K
进口金额
$6.2K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-01-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201897478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ9GS7Q |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 60 phụ 2/246A Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TECHNICAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 phụ 2/246A Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 1 | $15.1K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 初级形态聚氯乙烯 | PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | $15.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $423 |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $427 |
| 2025-11-18 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | $48 |