Viet Nhat Machinery & Assembly Build Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Xây Lắp Việt Nhật
48
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500571347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPDWRD3 |
| 成立日期 | 2007-10-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY LẮP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT MACHINERY AND ASSEMBLY-BUILD SHARE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913034544 |
| 邮箱 | vppvietnhat2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $6.73M |
| 中国 | 2 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $6.73M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 2 | $18.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.5K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $95.6K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $95.6K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25.5K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.7K |