Xin Strong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xin Strong
17
进口笔数
24
出口笔数
$297.2K
进口金额
$548.8K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702345956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVF92SV |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 46 và 1157, tờ bản đồ số 5, khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN STRONG |
| 企业英文名称 | XIN STRONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 5, khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84911471971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391732 | 塑料管 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $225.7K |
| 中国 | 4 | $52.0K |
| 德国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $367.7K |
| 中国香港 | 5 | $87.9K |
| 新加坡 | 2 | $46.8K |
| 中国 | 1 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Wood Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $214.0K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MSN Wood-Expert International Co., Ltd. | 德国 | 1 | $19.5K | 山毛榉木厚板 |
| Summit Wood Corporation Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $11.7K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Dongguan Xunbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 木工机床、木材锯床 |
| Youhuang Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $261 | 其他木制品、其他木家具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Garden & Pet Ltd. | 新加坡 | 14 | $254.9K | 其他木制品、其他钢铁结构体 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $191.7K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Langyue International Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $55.8K | 其他木家具、聚氨酯泡沫塑料 |
| Nanjing Hezheng Housewares Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 木衣架、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他木制品 | YOUHUANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-12-01 | 其他木家具 | YOUHUANG INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-02-19 | 其他热带木材 | SUMMIT WOOD CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2025-02-10 | 其他热带木材 | SUMMIT WOOD CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $19.0K |
| 2024-11-09 | 塑料管 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-09 | 其他连续输送机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $280 |
| 2024-11-09 | 其他木工机床 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-11-09 | 木材研磨机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $480 |
| 2024-11-09 | 硬质材料加工中心 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-09 | 无电机吸尘器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $236 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 木衣架 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2026-04-10 | 贱金属脚轮 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $21 |
| 2026-04-10 | 木衣架 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-04-09 | 木制座椅零件 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-09 | 木制座椅零件 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $64 |
| 2026-04-09 | 其他木制品 | SG GARDEN & PET LTD | 中国香港 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $14.4K |