Thai Binh Fire Prevention Technology & Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHòNG CHáY Và Cơ ĐIệN THáI BìNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$55.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109839869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN692NM1S |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 1/6, ngõ 31, Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY VÀ CƠ ĐIỆN THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH FIRE PREVENTION TECHNOLOGY AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 1/6, ngõ 31, Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84966215427 |
| 邮箱 | thabico.db@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $51.3K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $51.3K | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 其他风扇 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2024-03-02 | 塑料管件 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $58 |
| 2024-03-02 | 阀门龙头 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $90 |
| 2024-03-02 | 贱金属配件 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $23 |
| 2024-03-02 | 塑料管件 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $9 |
| 2024-03-02 | 其他铝制品 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $772 |
| 2024-03-02 | 纺织增强橡胶管 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $37 |
| 2024-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $166 |
| 2024-03-02 | 窗式/壁挂空调 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2024-03-02 | 水净化机械 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $7.0K |