Tomoken Fire Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phòng cháy chữa cháy Tomoken Việt Nam
- Instagram1
184
进口笔数
208
出口笔数
$2.61M
进口金额
$9.94M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801095807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91M6MH8 |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Lô XN 25-3, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TOMOKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOMOKEN FIRE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN 25-3, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 3917, 3921, 3923, 3925, 3926, 4006, 4009, 4016, 4017, 4819, 5909, 5910, 5911, 7222, 7306, 7307, 7308, 7318, 7320, 7325, 7326, 7411, 7412, 7413, 7415, 7419, 7608, 7609, 7610, 7614, 7616, 7626, 7907, 8205, 8301, 8414, 8421, 8481, 8483, 8504, 8531, 8803, 9031, 9405, 7318, 7419, 8302, 8481, 8536, 8709, 4016, 4017, 6810, 7308, 7314, 3920, 7411, 7610. Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203782122 |
| 邮箱 | sales@tomoken.com.vn |
| 传真 | +842203782123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 522.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $1.81M |
| 越南 | 57 | $747.9K |
| 日本 | 29 | $43.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 204 | $9.71M |
| 印度尼西亚 | 3 | $168.4K |
| 越南 | 6 | $60.5K |
| 美国 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 30 | $683.9K | 聚酯高强力纱、980200 |
| Ningbo Kingsui Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $370.4K | 聚氨酯 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $355.9K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $310.6K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Ningbo Yingzhen Machine Element Made Co., Ltd. | 中国 | 23 | $234.1K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nantong BECA Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $232.3K | 其他塑料制品、圆型针织机 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.7K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $78.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Yiwu Lan Hui E-commerce Co. | 中国 | 9 | $67.7K | 其他塑料制品、30厘米以上梭织机 |
| Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 25 | $44.0K | 其他钢铁制品、纺织水龙软管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 204 | $9.67M | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| PT Endlessafe Sinergi Safetindo | 印度尼西亚 | 2 | $145.6K | 其他饮用杯、铝制管件 |
| Iwasaki Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 6 | $60.5K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| Iwasaki Mfg. Company Ltd. | 日本 | 3 | $34.5K | 铝制管件、其他铝制品 |
| PT Patigeni Mitra Sejati | 印度尼西亚 | 1 | $22.8K | 纺织水龙软管、铝制管件 |
| UL LLC | 美国 | 1 | $296 | 绝缘电线、男式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚氨酯 | NINGBO KINGSUI RUBBER PLASTIC CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-03-27 | 聚氨酯 | NINGBO KINGSUI RUBBER PLASTIC CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-26 | 铝制管件 | NINGBO YINGZHEN MACHINE ELEMENT MADE CO. LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-19 | 其他着色制剂 | Kuraray Plastics Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-03-19 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG GUXIANDAO POLYESTER DOPE DYED YARN CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-16 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-16 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-05 | 其他测量仪器 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-02-25 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-02-06 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滑轮飞轮 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $589 |
| 2026-04-16 | 铜合金管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 不可锻铸铁件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 铜合金管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $47 |
| 2026-04-16 | 铜合金管件 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-16 | 其他铜制品 | Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $120 |