Sunrise Sport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,469 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THể THAO SUNRISE

1,469
进口笔数
536
出口笔数
$27.71M
进口金额
$38.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
61
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.9K · 35 笔出口 $591.2K · 9 笔2023-12进口 $627.1K · 22 笔出口 $1.19M · 17 笔2024-01进口 $945.7K · 39 笔出口 $937.4K · 8 笔2024-02进口 $171.6K · 16 笔出口 $928.8K · 11 笔2024-03进口 $481.7K · 37 笔出口 $751.3K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 54 笔出口 $757.7K · 6 笔2024-05进口 $1.39M · 65 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-06进口 $973.5K · 56 笔出口 $1.90M · 21 笔2024-07进口 $980.0K · 61 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-08进口 $1.03M · 37 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $498.7K · 32 笔出口 $759.9K · 11 笔2024-10进口 $450.0K · 28 笔出口 $781.1K · 12 笔2024-11进口 $700.0K · 33 笔出口 $741.5K · 11 笔2024-12进口 $436.3K · 45 笔出口 $870.3K · 16 笔2025-01进口 $141.9K · 13 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-02进口 $230.2K · 19 笔出口 $266.1K · 3 笔2025-03进口 $852.2K · 43 笔出口 $253.4K · 5 笔2025-04进口 $1.31M · 57 笔出口 $995.2K · 11 笔2025-05进口 $911.3K · 62 笔出口 $1.80M · 25 笔2025-06进口 $499.8K · 44 笔出口 $1.36M · 23 笔2025-07进口 $653.7K · 46 笔出口 $961.1K · 19 笔2025-08进口 $501.3K · 47 笔出口 $698.7K · 14 笔2025-09进口 $819.1K · 31 笔出口 $521.5K · 15 笔2025-10进口 $508.2K · 29 笔出口 $1.03M · 20 笔2025-11进口 $764.7K · 27 笔出口 $531.8K · 9 笔2025-12进口 $348.6K · 21 笔出口 $1.27M · 12 笔2026-01进口 $497.0K · 33 笔出口 $616.7K · 14 笔2026-02进口 $550.5K · 24 笔出口 $667.9K · 7 笔2026-03进口 $446.3K · 25 笔出口 $1.25M · 16 笔2026-04进口 $2.22M · 48 笔出口 $359.5K · 7 笔2026-05进口 $433.3K · 40 笔出口 $1.03M · 15 笔2026-06进口 $693.8K · 50 笔出口 $691.4K · 15 笔2026-07进口 $918.0K · 39 笔出口 $1.21M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.9K · 35 笔出口 $591.2K · 9 笔2023-12进口 $627.1K · 22 笔出口 $1.19M · 17 笔2024-01进口 $945.7K · 39 笔出口 $937.4K · 8 笔2024-02进口 $171.6K · 16 笔出口 $928.8K · 11 笔2024-03进口 $481.7K · 37 笔出口 $751.3K · 13 笔2024-04进口 $1.14M · 54 笔出口 $757.7K · 6 笔2024-05进口 $1.39M · 65 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-06进口 $973.5K · 56 笔出口 $1.90M · 21 笔2024-07进口 $980.0K · 61 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-08进口 $1.03M · 37 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-09进口 $498.7K · 32 笔出口 $759.9K · 11 笔2024-10进口 $450.0K · 28 笔出口 $781.1K · 12 笔2024-11进口 $700.0K · 33 笔出口 $741.5K · 11 笔2024-12进口 $436.3K · 45 笔出口 $870.3K · 16 笔2025-01进口 $141.9K · 13 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-02进口 $230.2K · 19 笔出口 $266.1K · 3 笔2025-03进口 $852.2K · 43 笔出口 $253.4K · 5 笔2025-04进口 $1.31M · 57 笔出口 $995.2K · 11 笔2025-05进口 $911.3K · 62 笔出口 $1.80M · 25 笔2025-06进口 $499.8K · 44 笔出口 $1.36M · 23 笔2025-07进口 $653.7K · 46 笔出口 $961.1K · 19 笔2025-08进口 $501.3K · 47 笔出口 $698.7K · 14 笔2025-09进口 $819.1K · 31 笔出口 $521.5K · 15 笔2025-10进口 $508.2K · 29 笔出口 $1.03M · 20 笔2025-11进口 $764.7K · 27 笔出口 $531.8K · 9 笔2025-12进口 $348.6K · 21 笔出口 $1.27M · 12 笔2026-01进口 $497.0K · 33 笔出口 $616.7K · 14 笔2026-02进口 $550.5K · 24 笔出口 $667.9K · 7 笔2026-03进口 $446.3K · 25 笔出口 $1.25M · 16 笔2026-04进口 $2.22M · 48 笔出口 $359.5K · 7 笔2026-05进口 $433.3K · 40 笔出口 $1.03M · 15 笔2026-06进口 $693.8K · 50 笔出口 $691.4K · 15 笔2026-07进口 $918.0K · 39 笔出口 $1.21M · 27 笔

工商档案

企业注册号2802208831
企查查编码QVNR7A41KW
成立日期2014-11-03
联系地址Đội 7, Xã Hoằng Thành, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO SUNRISE
企业英文名称SUNRISE SPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84373934668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
852352智能卡
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610443化纤连衣裙
610469女式纺织裤
610230女式针织外套
610453化纤女裙
610910棉针织T恤及背心
610433女式化纤夹克
610832女式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国634$17.85M
越南641$7.93M
韩国166$1.60M
中国台湾4$188.9K
中国香港31$123.9K
西班牙3$8.7K
印度1$3.8K
泰国1$287

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰243$21.98M
韩国117$7.96M
美国55$3.78M
德国71$3.18M
中国香港11$317.1K
越南16$257.2K
俄罗斯13$221.6K
中国7$216.9K
加拿大3$53.7K
日本2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HA HAE CORP ORATION中国301$9.69M弹性针织布、染色合成针织布
Ha Hae Vietnam Co., Ltd.越南435$6.74M女式棉裤、男式化纤大衣
Ha Hae Corp.韩国244$5.40M橡塑浸渍纱线、塑料衣着附件
J Land Korea Co., Ltd.韩国105$959.0K其他拉链、塑料衣着附件
Mir APL Co., Ltd.越南84$885.7K弹性针织布、印刷标签
Kukdong Corp. Oration韩国41$593.0K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Ini World韩国14$341.5K合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
Kukdong Corp.中国21$325.7K染色棉针织布、其他针织布
Araum Corp.韩国33$259.9K非织造标签、装饰流苏
Hankook Co., Ltd.越南17$159.5K塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Hae Corp. oration荷兰243$21.98M非棉针织背心、化纤针织服装
Ha Hae Corp.韩国80$4.69M合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Kukdong Corp. Oration韩国26$1.99M棉针织服装、棉针织T恤及背心
A Jin International Corp.韩国11$1.62M男式化纤裤、化纤男衬衫
J Land Korea Co., Ltd.韩国51$1.51M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Mir APL Co., Ltd.越南12$1.41M女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线
Araum Corp.韩国14$768.1K合成纤维缝纫线、男式化纤裤
Ha Hae Corp. oration德国23$597.2K棉制女睡衣、棉针织外套
Ini World韩国15$512.3K女式化纤夹克、非棉针织背心
Seyang Corp.俄罗斯12$208.2K女式合成纤维裤、胸罩

近期贸易明细

进口(共 1,469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料衣着附件Ha Hae Corp.西班牙$6.9K
2026-07-31弹性针织布Ha Hae Corp.中国$14.9K
2026-07-31智能卡Ha Hae Corp.越南$3.5K
2026-07-29橡塑浸渍纱线Ha Hae Corp.越南$580
2026-07-29橡塑浸渍纱线Ha Hae Corp.越南$196
2026-07-27合成纤维缝纫线Ha Hae Corp.越南$9
2026-07-27橡塑浸渍纱线Ha Hae Corp.越南$2.0K
2026-07-27塑料衣着附件Ha Hae Corp.中国$24.8K
2026-07-24塑料衣着附件Ha Hae Corp.中国香港$10.0K
2026-07-24染色合成针织布Ha Hae Corp.中国$2.0K

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29化纤针织服装Ha Hae Corp.德国$38.5K
2026-07-29化纤针织服装Ha Hae Corp.德国$18.9K
2026-07-29化纤针织服装Ha Hae Corp.德国$608
2026-07-29女式针织外套Ha Hae Corp.德国$684
2026-07-29化纤针织服装Ha Hae Corp.德国$1.8K
2026-07-29非棉针织背心Ha Hae Corp.德国$33.2K
2026-07-29女式针织外套Ha Hae Corp.德国$684
2026-07-29女式针织外套Ha Hae Corp.德国$20.6K
2026-07-29女式针织外套Ha Hae Corp.中国$21.4K
2026-07-29非棉针织背心Ha Hae Corp.德国$27.9K

相关企业 · 同类产品

Sunrise Sport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →