Sunrise Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,334 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THể THAO SUNRISE
1,334
进口笔数
474
出口笔数
$25.55M
进口金额
$35.13M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
60
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802208831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7A41KW |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Hoằng Thành, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE SPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84373934668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 567 | $16.14M |
| 越南 | 588 | $7.58M |
| 韩国 | 152 | $1.54M |
| 中国台湾 | 4 | $188.9K |
| 中国香港 | 27 | $92.3K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
| 西班牙 | 2 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $287 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 243 | $21.98M |
| 韩国 | 113 | $7.72M |
| 美国 | 46 | $3.70M |
| 德国 | 23 | $597.2K |
| 中国香港 | 11 | $317.1K |
| 越南 | 16 | $257.2K |
| 俄罗斯 | 13 | $221.6K |
| 中国 | 6 | $195.5K |
| 加拿大 | 3 | $53.7K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HA HAE CORP ORATION | 中国 | 301 | $9.69M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Ha Hae Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 433 | $6.70M | 男式化纤大衣、女式棉裤 |
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 100 | $3.20M | 橡塑浸渍纱线、装饰流苏 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 105 | $959.0K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Mir APL Co., Ltd. | 越南 | 84 | $885.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Kukdong Corp. Oration | 韩国 | 33 | $443.4K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Kukdong Corp. Corporation | 中国 | 21 | $325.7K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| HA HAE CORP | 越南 | 32 | $286.1K | 机织标签、印刷标签 |
| Hankook Co., Ltd. | 越南 | 17 | $159.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| ARAUM CORP | 韩国 | 17 | $149.4K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Hae Corp. oration | 荷兰 | 243 | $21.98M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Ha Hae Corp. | 韩国 | 26 | $1.97M | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| A-Jin International Corp. | 韩国 | 11 | $1.62M | 非棉针织背心、棉针织裤 |
| Kukdong Corp. Oration | 韩国 | 19 | $1.52M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.51M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Mir APL Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.41M | 女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线 |
| Ha Hae Corp. oration | 德国 | 23 | $597.2K | 棉制女睡衣、棉针织外套 |
| Ini World | 韩国 | 15 | $512.3K | 女式化纤夹克、非棉针织背心 |
| Araum Corp. | 韩国 | 8 | $243.7K | 合成纤维缝纫线、男式化纤裤 |
| Seyang Corp. | 俄罗斯 | 12 | $208.2K | 女式合成纤维裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 1,334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | HA HAE CORP ORATION | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | HA HAE CORP ORATION | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $510 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $510 |
| 2026-04-24 | 塑料衣着附件 | HA HAE CORP ORATION | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 塑料衣着附件 | HA HAE CORP ORATION | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | HA HAE CORP ORATION | 中国 | $80.8K |
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | HA HAE CORP ORATION | 中国 | $80.8K |
出口(共 474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 女式合成纤维裤 | SEYANG CORP | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 女式合成纤维裤 | SEYANG CORP | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $25.9K |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $31.7K |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $350 |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $522 |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 女式合成纤维裤 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | HA HAE CORP ORATION | 韩国 | $32.4K |