QT Logistic Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QT LOGISTIC
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402171238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM134RS |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | 211 Trường Chinh, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QT LOGISTIC |
| 企业英文名称 | QT LOGISTIC TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84905730115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 040320 | 酸奶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $4.3K |
| 韩国 | 6 | $4.1K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
| 英国 | 2 | $775 |
| 加拿大 | 2 | $607 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etomars Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织外套 |
| Etomars Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Jonathan Lewis | 美国 | 2 | $800 | 其他娱乐用品 |
| Battersea Power Station Development Company | 英国 | 1 | $425 | 其他娱乐用品 |
| Joanna Cairns | 英国 | 1 | $350 | 其他娱乐用品 |
| Development Department | 美国 | 1 | $350 | 其他娱乐用品 |
| Ngoc Thuy Nguyen | 加拿大 | 1 | $305 | 鱼肉制品、其他果仁制品 |
| Hiep Bach | 加拿大 | 1 | $302 | 3公斤以上红茶、鱼肉制品 |
| Ian Roberson Mandalay Bay BAL | 美国 | 1 | $300 | 其他娱乐用品 |
| Tianna Wong Brunello Cucinelli | 美国 | 1 | $280 | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他娱乐用品 | JOANNA CAIRNS | 英国 | $350 |
| 2025-03-22 | 非LED灯具 | JOSHUA CHELMO | 美国 | $270 |
| 2025-03-07 | 其他娱乐用品 | JONATHAN LEWIS | 美国 | $400 |
| 2025-03-07 | 其他娱乐用品 | JONATHAN LEWIS | 美国 | $400 |
| 2025-03-06 | 其他娱乐用品 | Neely Shell | 美国 | $240 |
| 2025-02-18 | 其他娱乐用品 | DEVELOPMENT DEPARTMENT | 美国 | $350 |
| 2025-01-06 | 发饰 | NGUYEN THI THUY UYEN | 美国 | $2 |
| 2025-01-06 | 唇部化妆品 | NGUYEN THI THUY UYEN | 美国 | $4 |
| 2025-01-06 | 玩具模型 | NGUYEN THI THUY UYEN | 美国 | $4 |
| 2025-01-06 | 其他塑料制品 | NGUYEN THI THUY UYEN | 美国 | $6 |