Oval Vietnam Industrial Joint Stock Company, Hoa Lac Branch
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH HòA LạC - CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP OVAL VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107622116-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16J3YMC |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÒA LẠC - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP OVAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0437728575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $788.5K |
| 韩国 | 3 | $149.5K |
| 日本 | 2 | $110.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYI HONGWEI LOCK ACCESSORIES FACTORY | 中国 | 1 | $156.3K | 贱金属挂锁、其他金属锁 |
| Daejin Physics & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $149.5K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Quimic Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $126.8K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $110.0K | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| Shenzhen Topsky Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.3K | 光伏组件、静止变流器 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.4K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Shenzhen Panwei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Rhine River International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Zhejiang Singi Electrical LLC | 中国 | 2 | $15.4K | 自动断路器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属挂锁 | WUYI HONGWEI LOCK ACCESSORIES FACTORY | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 贱金属挂锁 | WUYI HONGWEI LOCK ACCESSORIES FACTORY | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | WUYI HONGWEI LOCK ACCESSORIES FACTORY | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | WUYI HONGWEI LOCK ACCESSORIES FACTORY | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $38.0K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | ZHEJIANG SINGI ELECTRICAL LLC | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | ZHEJIANG SINGI ELECTRICAL LLC | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | ZHEJIANG SINGI ELECTRICAL LLC | 中国 | $320 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | ZHEJIANG SINGI ELECTRICAL LLC | 中国 | $4.8K |