Black Pearl (Vietnam) Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học (Việt Nam) BLACK PEARL
3
进口笔数
0
出口笔数
$53.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100712919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMV3TTE |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Long An, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC (VIỆT NAM) BLACK PEARL |
| 企业英文名称 | BLACK PEARL (VIETNAM) BIOTECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0938088801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinzeyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 初级硅氧烷、染料颜料 |
| Zhongshan Hongtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | LED灯、1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Qihong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 塑料封口件、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 皮带输送机 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-09-24 | 非办公金属家具 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-09-24 | 非办公金属家具 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-09-24 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $591 |
| 2025-09-24 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-09-24 | 皮带输送机 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-09-24 | 包装机械 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-24 | 机械零件 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-24 | 灌装封口机 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | DONGGUAN JINZEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $802 |