Gladiano Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT GLADIANO
120
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108286442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN553JC |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Biệt thự số N06-6 25 Khu đô thị mới Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT GLADIANO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số N06-6 25 Khu đô thị mới Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462534688 |
| 邮箱 | gladiano0106@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $2.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.65M | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $309.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Nanhai District Shihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-08-12 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2024-08-12 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-08-12 | 非螺纹垫圈 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-08-12 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-08-12 | 其他铝制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $141 |