Thach Thao General Production & Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CUNG ứNG TổNG HợP THạCH THảO
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$356.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703144346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH350D8 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 1031, Đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CUNG ỨNG TỔNG HỢP THẠCH THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1031, Đường Lê Hồng Phong, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989748973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $338.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 99 | $351.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | 2 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 自粘塑料卷 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 自粘塑料卷 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | — | $2.2K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | — | $2.0K |
| 2026-03-31 | 聚丙烯塑料 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-03-31 | 其他纸制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-31 | 聚丙烯塑料 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | GPPD ENERGY CO LTD | — | $63 |