VTTU Amusement Park
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Viên Giải Trí Đại Học Võ Trường Toản
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300271160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6N7P05 |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG VIÊN GIẢI TRÍ ĐẠI HỌC VÕ TRƯỜNG TOẢN |
| 企业英文名称 | VTTU AMUSEMENT PARK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 07113953200 |
| 邮箱 | mailphongtchc@vttu.edu.vn |
| 官网 | www.vttu.edu.vn |
| 传真 | 07113953200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JH New Homes Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $5.5K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 卧室木家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $156 |
| 2023-12-21 | 卧室木家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $56 |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $65 |
| 2023-12-21 | 卧室木家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $567 |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $777 |
| 2023-12-21 | 其他材料床垫 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $34 |
| 2023-12-21 | 卧室木家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $137 |
| 2023-12-21 | 卧室木家具 | JH NEW HOMES PTY.LTD | 越南 | $3.7K |