Thang Long Truong Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THăNG LONG TRườNG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300766059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMXX3TF |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Nậm Cần, Xã Dần Thàng, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG LONG TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRUONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nậm Cần, Xã Nậm Chày, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0978939566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $1.83M |
| 奥地利 | 1 | $647.2K |
| 欧盟 | 1 | $101.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 2 | $1.71M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| GH Energy Private Ltd. | 印度 | 7 | $861.0K | 水轮机零件、钢结构及塔架 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 液体提升机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 欧盟 | $101.8K |
| 2025-08-07 | 高压控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $11.3K |
| 2025-08-07 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $375.6K |
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理系统 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $192.3K |
| 2025-08-07 | 其他泵和提升机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 奥地利 | $67.9K |
| 2025-07-02 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $46.3K |
| 2025-07-02 | 阀门龙头 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $111.0K |
| 2025-07-02 | 750kVA以上交流发电机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $599.1K |
| 2025-07-02 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $115.6K |
| 2025-07-02 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $34.7K |