Tan Duong Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Dương

9
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201563789
企查查编码QVNSUQ9K4A
成立日期2014-07-08
联系地址Số 80 Phố Mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN DƯƠNG
企业英文名称TAN DUONG TRADING PRODUCT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 80 Phố Mới, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84934273886
邮箱tnhhtanduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
790700其他锌制品
810419未锻轧镁
830140其他金属锁
830150贱金属带锁扣
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$19.3K
韩国2$13.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BS International Co., Ltd.韩国2$13.8K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Chongqing Yushuo Import & Export Business Co., Ltd.中国1$5.9K其他玻璃纤维、橡胶防撞垫
Qingdao Haice Industries Inc.中国1$4.3K其他钢铁制品、贱金属带锁扣
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanchang Qinglin Automobile Accessories Co., Ltd.中国1$2.5K汽车座椅、汽车座椅零件
China Hunan High Broad New Material Co., Ltd.中国1$2.4K其他镁制品、铜母合金
HONGNA INDUSTRY CO., LTD中国1$269棉缝纫线、染色棉针织布
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$163摩托车及配件、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他钢铁制品HONGNA INDUSTRY CO., LTD中国$269
2025-07-16其他金属锁HAINANFOSUN INTERNATIONAL LOGISTICS中国$163
2025-04-08其他锌制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$850
2025-04-08其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-04-08其他锌制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$600
2025-04-08其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$50
2025-01-23贱金属带锁扣QINGDAO HAICE INDUSTRIES INC中国$4.3K
2025-01-09未锻轧镁CHINA HUNAN HIGH BROAD NEW MATERIAL CO.LTD.中国$2.4K
2024-10-08可调转椅CHONGQING YUSHUO IMPORT & EXPORT BUSINESS CO.,中国$5.9K
2024-09-12金属框架软垫椅NANCHANG QINGLIN AUTOMOBILE ACCESSORIES CO;LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Duong Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →