Tan Duong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Dương
9
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201563789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUQ9K4A |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | Số 80 Phố Mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN DUONG TRADING PRODUCT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80 Phố Mới, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84934273886 |
| 邮箱 | tnhhtanduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $19.3K |
| 韩国 | 2 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Chongqing Yushuo Import & Export Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他玻璃纤维、橡胶防撞垫 |
| Qingdao Haice Industries Inc. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、贱金属带锁扣 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanchang Qinglin Automobile Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 汽车座椅、汽车座椅零件 |
| China Hunan High Broad New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他镁制品、铜母合金 |
| HONGNA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $269 | 棉缝纫线、染色棉针织布 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $163 | 摩托车及配件、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | HONGNA INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $269 |
| 2025-07-16 | 其他金属锁 | HAINANFOSUN INTERNATIONAL LOGISTICS | 中国 | $163 |
| 2025-04-08 | 其他锌制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-04-08 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-08 | 其他锌制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-04-08 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-23 | 贱金属带锁扣 | QINGDAO HAICE INDUSTRIES INC | 中国 | $4.3K |
| 2025-01-09 | 未锻轧镁 | CHINA HUNAN HIGH BROAD NEW MATERIAL CO.LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-08 | 可调转椅 | CHONGQING YUSHUO IMPORT & EXPORT BUSINESS CO., | 中国 | $5.9K |
| 2024-09-12 | 金属框架软垫椅 | NANCHANG QINGLIN AUTOMOBILE ACCESSORIES CO;LTD | 中国 | $2.5K |