TRUC NAM INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRúC NAM
24
进口笔数
4
出口笔数
$363.7K
进口金额
$318.3K
出口金额
2024-10-03
最近进口
2024-10-04
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316164389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX63GVR |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 18/4 Đường 35, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRÚC NAM |
| 企业英文名称 | TRUC NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0909002181 |
| 邮箱 | giangvn15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 060220 | 食用果树苗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $300.9K |
| 印度 | 16 | $34.7K |
| 中国 | 6 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $280.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.1K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heartychem Corp | 美国 | 2 | $300.9K | 丁二烯橡胶、其他钢铁制品 |
| RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $18.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $14.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Stone Expert India | 印度 | 7 | $9.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $3.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| B.M.HOUSE INDIA LTD, | 印度 | 2 | $3.1K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $280.8K | 长石、其他化学制剂 |
| PT LUXCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $35.1K | 复合增塑剂、丁二烯橡胶 |
| SUROKWON CO., LTD. | 越南 | 1 | $2.4K | 食用果树苗 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 丁二烯橡胶 | Heartychem Corp | 美国 | $167.2K |
| 2024-10-03 | 丁二烯橡胶 | HEARTYCHEM CORP | 美国 | $133.7K |
| 2023-10-06 | 花岗岩制品 | STONE EXPERT INDIA | 印度 | $770 |
| 2023-09-07 | 花岗岩制品 | STONE EXPERT INDIA | 印度 | $1.3K |
| 2023-08-31 | 花岗岩制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-29 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2023-08-21 | 花岗岩制品 | SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2023-08-09 | 花岗岩制品 | STONE EXPERT INDIA | 印度 | $1.4K |
| 2023-07-26 | 加工大理石制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-07-11 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 丁二烯橡胶 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $140.4K |
| 2024-10-04 | 丁二烯橡胶 | PT LUXCHEM INDONESIA | 印度尼西亚 | $35.1K |
| 2024-10-04 | 丁二烯橡胶 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $140.4K |
| 2023-10-09 | 食用果树苗 | SUROKWON CO., LTD. | 越南 | $2.4K |