BINH NAM ALUMINIUM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhôm Bình Nam
7
进口笔数
8
出口笔数
$368.6K
进口金额
$129.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-05-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300623961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3Y275X |
| 成立日期 | 2010-12-27 |
| 联系地址 | Lô đất số CN13.2 Khu công nghiệp Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM BÌNH NAM |
| 企业英文名称 | BINH NAM ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số CN13.2 Khu công nghiệp Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02223798796 |
| 邮箱 | binhnampc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $251.5K |
| 越南 | 2 | $117.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $129.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $170.6K | PET塑料片材、其他涂布纸 |
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 2 | $117.1K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| FOSHAN XIANGSHUNJLNG DECORATIVE MATERLALS CO LTD | 中国 | 2 | $80.9K | 其他涂布纸、PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 8 | $129.9K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-26 | 其他涂布纸 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-12-26 | PET塑料片材 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-26 | 其他涂布纸 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-23 | PET塑料片材 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-23 | 其他涂布纸 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-09-23 | 其他涂布纸 | FOSHAN XIANGSHUNJING DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-06-24 | 其他涂布纸 | FOSHAN XIANGSHUNJLNG DECORATIVE MATERLALS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-04-18 | PET塑料片材 | FOSHAN XIANGSHUNJLNG DECORATIVE MATERLALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-20 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-05-16 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-05-14 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-05-13 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-05-09 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-05-06 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2024-04-16 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.6K |