An Thai Hung Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ AN THáI HưNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$210.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201796649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36H7NU4 |
| 成立日期 | 2017-07-01 |
| 联系地址 | Số 225 đường Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | AN THAI HUNG SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225 đường Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842258830568 |
| 邮箱 | anthaihunghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $149.0K |
| 德国 | 13 | $26.1K |
| 土耳其 | 9 | $7.0K |
| 中国 | 12 | $5.5K |
| 捷克 | 8 | $4.2K |
| 英国 | 6 | $3.3K |
| 比利时 | 3 | $3.1K |
| 意大利 | 8 | $2.7K |
| 印度 | 9 | $2.4K |
| 中国台湾 | 8 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICAN Co., Ltd. | 日本 | 1 | $94.2K | 土方机械零件、无石棉刹车片 |
| Senpo Corp. Corporation | 日本 | 1 | $52.6K | 钢绞线缆、绝缘电线 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 21 | $41.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| Yuasa Bio Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.4K | 钢绞线缆、滚珠轴承 |
| TVH Parts NV | 德国 | 1 | $2.6K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 韩国 | 1 | $2.0K | 机械零件、内燃机滤油器 |
| SHIYAN FLYINGFISH POWER CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 液体过滤机械 |
| TVH PARTS NV | 中国台湾 | 3 | $1.0K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TVH Parts NV | 土耳其 | 2 | $676 | 其他钢铁制品、棉针织服装 |
| TVH Parts NV | 英国 | 2 | $84 | 垫片套装、60伏以下继电器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 计量计数器 | TVH PARTS NV | 比利时 | $227 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $330 |
| 2025-12-25 | 计量计数器 | TVH PARTS NV | 比利时 | $217 |
| 2025-12-25 | 压力测量仪 | TVH PARTS NV | 中国 | $119 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | TVH PARTS NV | 比利时 | $467 |
| 2025-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $26 |
| 2025-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $101 |
| 2025-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $61 |
| 2025-12-04 | 其他硫化橡胶制品 | TVH PARTS NV | 印度 | $320 |
| 2025-12-04 | 机械零件 | TVH PARTS NV | 日本 | $2.5K |