VBS Measure Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Đo Lường Vbs
20
进口笔数
0
出口笔数
$951.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101586824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP944T0 |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG VBS |
| 企业英文名称 | VBS MEASURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 02422171419 |
| 邮箱 | vbsco@vbsvn.com |
| 传真 | 02437647517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $889.0K |
| 波兰 | 6 | $62.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Timely Water & Electricity Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $518.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.6K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Aparator Powogaz S.A. | 波兰 | 6 | $62.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Shandong Kaichang Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 液体计量表 | TIMELY WATER & ELECTRICITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $94.8K |
| 2026-04-09 | 液体计量表 | TIMELY WATER & ELECTRICITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $94.8K |
| 2026-01-27 | 液体计量表 | WENLING YOUNIO WATER METER CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-01-08 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-08 | 仪表零件及附件 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-14 | 液体计量表 | TIMELY WATER & ELECTRICITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-09-09 | 液体计量表 | APATOR POWOGAZ SA | 波兰 | $272 |
| 2025-09-09 | 液体计量表 | APATOR POWOGAZ SA | 波兰 | $3.8K |
| 2025-09-09 | 液体计量表 | Aparator Powogaz S.A. | 波兰 | $195 |
| 2025-09-09 | 液体计量表 | APATOR POWOGAZ SA | 波兰 | $4.6K |